restriction

/ris'trikʃn/
danh từ
  1. sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp
    • without restriction
      không hạn chế
    • to impose restrictions
      buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
    • to lift restriction
      bãi bỏ những hạn chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

restriction
The new policy places a restriction on the number of visitors allowed.