limonière

Học thuật
Thân thiện
limonière

La limonière relie les chevaux au carrosse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe ngựa bốn bánh: Một loại xe ngựa bốn bánh, thường được sử dụng trong quá khứ để chở người hoặc hàng hóa.
    • Bộ càng (xe): Phần khung hoặc cấu trúc phía trước của xe ngựa, nơi gắn bánh xe hệ thống treo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La limonière était attelée à deux chevaux. (Chiếc xe ngựa bốn bánh được thắng bởi hai con ngựa.)
    • Le charron répare la limonière du vieux chariot. (Người thợ làm bánh xe đang sửa bộ càng của chiếc xe ngựa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, kỹ thuật cổ điển về xe ngựa hoặc trong văn học mô tả thế kỷ 19 trở về trước. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Charrette (danh từ giống cái): Xe ngựa hai bánh, thường nhỏ hơn.
  • Cariole (danh từ giống cái): Một loại xe trượt tuyết hoặc xe ngựa nhẹ.
  • Avant-train (danh từ giống đực): Cụm từ kỹ thuật chỉ phần trước của xe ngựa (bao gồm bánh xe càng), gần nghĩa với "bộ càng".
Từ đồng nghĩa
  • Voiture à cheval (cụm danh từ): Xe ngựa (nghĩa chung).
  • Chariot (danh từ giống đực): Xe ngựa, xe goòng (thường để chở hàng).
limonière

La limonière relie les chevaux au carrosse.

danh từ giống cái
  1. bộ càng (xe)
  2. xe ngựa bốn bánh

Từ gần giống