limonier

Học thuật
Thân thiện
limonier

Un limonier tire une lourde charrette de foin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa dùng để kéo xe: "limonier" chỉ một con ngựa được huấn luyện sử dụng để kéo xe, đặc biệtxe ngựa trục kéo (limon). thườngcon ngựa được đặtvị trí trung tâm trong một bộ ngựa kéo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cocher a attelé un puissant limonier à la calèche. (Người đánh xe đã thắng một con ngựa kéo xe khỏe mạnh vào cỗ xe ngựa.)
    • Dans les attelages à trois chevaux, le limonier est au centre. (Trong các bộ ngựa ba con, con ngựa kéo trụcvị trí trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bon limonier": một con ngựa kéo xe tốt, chỉ con vật sức khỏe được huấn luyện tốt cho công việc này.
    • Pour ce lourd chariot, il nous faut un bon limonier. (Đối với chiếc xe hàng nặng này, chúng ta cần một con ngựa kéo xe tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Limonière (danh từ giống cái): dạng giống cái của "limonier", dùng để chỉ ngựa cái dùng để kéo xe.

    • La jument est une excellente limonière. (Con ngựa cáimột con ngựa kéo xe xuất sắc.)
  • Cheval de trait (danh từ giống đực): ngựa kéo, một từ rộng hơn để chỉ các giống ngựa sức khỏe để kéo vật nặng.

    • Les percherons sont des chevaux de trait renommés. (Ngựa Percheronmột giống ngựa kéo nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheval d'attelage: ngựa kéo xe (nghĩa tổng quát).
  • Cheval de timon: ngựa kéo trục (cách gọi khác dựa vào bộ phận của xe).
Các cụm từ liên quan
  • Être fort comme un limonier: khỏe như ngựa kéo xe (thành ngữ so sánh).
    • Après des années de travail, il est fort comme un limonier. (Sau nhiều năm lao động, ông ấy khỏe như ngựa kéo xe.)
limonier

Un limonier tire une lourde charrette de foin.

danh từ giống đực
  1. ngựa dùng để kéo xe

Từ chứa "limonier"