linen

/'linin/
Học thuật
Thân thiện
linen

A crisp linen tablecloth covers the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vải lanh: Một loại vải bền, mát, thường màu trắng hoặc màu kem, được dệt từ sợi của cây lanh (flax).
    • Đồ dùng bằng vải lanh: Chỉ chung các vật dụng trong nhà (như khăn trải bàn, khăn trải giường, khăn ăn) hoặc quần áo (đặc biệt áo sơ mi, đồ lót) được làm từ vải lanh.
  2. Tính từ:

    • Bằng lanh, làm từ vải lanh: Mô tả vật đó được làm từ chất liệu linen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She prefers to wear linen in the summer because it's so cool. ( ấy thích mặc đồ vải lanh vào mùa rất mát.)
    • The table was set with beautiful white linen. (Chiếc bàn được bày biện với khăn trải bằng vải lanh trắng rất đẹp.)
    • We need to change the bed linen. (Chúng tôi cần thay đồ vải lanh trải giường.)
  • Tính từ:

    • He wore a crisp linen suit to the wedding. (Anh ấy mặc một bộ vest bằng lanh phẳng phiu đến đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wash one's dirty linen in public": (Thành ngữ) Bêu xấu chuyện riêng tư, xấu hổ của gia đình mình trước công chúng.

    • The celebrity couple should not wash their dirty linen in public. (Cặp đôi người nổi tiếng không nên bêu xấu chuyện riêng tư của họ trước công chúng.)
  • "to wash one's dirty linen at home": (Thành ngữ) Giải quyết chuyện riêng tư, mâu thuẫn trong nội bộ, không để lộ ra ngoài.

    • Family problems should be discussed privately; it's better to wash your dirty linen at home. (Những vấn đề gia đình nên được thảo luận riêng tư; tốt hơn đóng cửa bảo nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Linens (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ đồ vải lanh trong gia đình một cách chung chung, như bộ đồ giường, khăn tắm, khăn trải bàn.

    • She stores her clean linens in this closet. ( ấy cất những đồ vải lanh sạch trong tủ này.)
  • Linen closet (danh từ ghép): Tủ đựng đồ vải lanh trong nhà.

    • The towels are in the linen closet. (Những chiếc khăn tắmtrong tủ đựng đồ vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Flax (danh từ): Cây lanh (nguyên liệu thô để làm linen). Từ này chỉ cây, không phải vải.
  • Sheeting (danh từ): Vải dùng để trải giường, có thể làm từ cotton hoặc linen.
  • Bedclothes (danh từ): Đồ trải giường (chung, không nhất thiết linen).
Thành ngữ liên quan
  • Linens thường xuất hiện trong các thành ngữ liên quan đến việc giặt giũ sự riêng tư, như hai thành ngữ đã nêumục Các cách sử dụng nâng cao.
linen

A crisp linen tablecloth covers the dining table.

danh từ
  1. vải lanh
  2. đồ vải lanh (khăn bàn, áo trong, khăn ăn, khăn trải gường...)

Idioms

  • to wash one's dirty line to public
    vạch áo cho người xem lưng
  • to wash one's dirty linen at home
    đóng cửa bảo nhau, không vạch áo cho người xem lưng
tính từ
  1. bằng lanh