hồ

noun
  1. lake paste
    • lọ hồ
      a bottle of paste
verb
  1. to glue; to starch
    • hồ quần áo
      to glue linen
noun
  1. mortar
    • thợ hồ
      mason

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hồ
Một con vịt trời đang bơi trên mặt hồ trong xanh.