lingerie

/'le:nʤəri:/
danh từ giống cái
  1. kho đồ khăn vải (trong một gia đình...)
  2. quần áo trong (của nữ)
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nghề buôn đồ khăn vải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lingerie
Une femme range sa lingerie dans une commode.