lingerie

/'le:nʤəri:/
Học thuật
Thân thiện
lingerie

Une femme range sa lingerie dans une commode.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ lót nữ: Quần áo mặc bên trong, thường được thiết kế với chất liệu mỏng manh, gợi cảm dành cho phụ nữ.
    • Kho đồ khăn vải (trong một gia đình): (Nghĩa cổ, ít dùng) Toàn bộ các đồ dùng bằng vải như khăn trải giường, khăn bàn, khăn tắm... trong một gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "đồ lót nữ":
    • Elle a acheté de la belle lingerie en soie. ( ấy đã mua đồ lót đẹp bằng lụa.)
    • Ce magasin est spécialisé dans la lingerie fine. (Cửa hàng này chuyên về đồ lót cao cấp.)
  • Với nghĩa "kho đồ khăn vải" (cổ):
    • La lingerie de la maison était bien fournie. (Kho đồ khăn vải của gia đình này được cung cấp đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lingerie de jour": Đồ lót mặc ban ngày, thường đơn giản thoải mái.
    • Pour le bureau, elle préfère une lingerie de jour confortable. (Để đi làm, ấy thích đồ lót ban ngày thoải mái.)
  • "Lingerie de nuit": Đồ lót mặc ban đêm, thường gợi cảm hơn.
    • Une élégante lingerie de nuit. (Một bộ đồ lót ban đêm thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Lingère (danh từ giống cái): (Nghề cổ) Người phụ nữ phụ trách việc giặt là, quảnđồ vải trong một gia đình lớn hoặc tu viện.
  • Lingerie fine: Đồ lót cao cấp, thường làm từ chất liệu đắt tiền như lụa, ren.
  • Sous-vêtement (danh từ giống đực): Từ chung hơn để chỉ đồ lót (cho cả nam nữ), ít mang sắc thái gợi cảm đặc trưng của "lingerie".
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens moderne (đồ lót nữ):
    • Sous-vêtements féminins: Đồ lót nữ.
    • Dessous: Đồ lót (từ thông tục, trang trọng hơn).
  • Pour le sens ancien (kho đồ vải):
    • Trousseau: Hồi môn (bao gồm quần áo đồ vải cá nhân).
    • Linge de maison: Đồ vải gia đình (khăn trải giường, khăn tắm...).
Các cụm từ liên quan
  • Magasin de lingerie: Cửa hàng bán đồ lót nữ.
    • Je vais au magasin de lingerie. (Tôi đi đến cửa hàng đồ lót.)
  • Rayon lingerie: Quầy/khu bán đồ lót (trong cửa hàng lớn).
    • Le rayon lingerie est au premier étage. (Quầy đồ lóttầng một.)
lingerie

Une femme range sa lingerie dans une commode.

danh từ giống cái
  1. kho đồ khăn vải (trong một gia đình...)
  2. quần áo trong (của nữ)
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nghề buôn đồ khăn vải