longer
/'lɔɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đi dọc theo, chạy dọc theo, nằm dọc theo: Hành động di chuyển hoặc được đặt dọc theo một đường biên, một cạnh, hoặc một đối tượng dài khác, thường với một khoảng cách gần và song song.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le sentier longe la rivière. (Con đường mòn chạy dọc theo con sông.)
- Il longeait le mur pour ne pas être vu. (Anh ta đi sát dọc theo bức tường để không bị nhìn thấy.)
- La route qui longe la côte est très pittoresque. (Con đường chạy dọc theo bờ biển rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Longer un convoi" (quân sự): Di chuyển song song và bám sát một đoàn xe/quân.
- Les éclaireurs longeaient le convoi pour le protéger. (Các trinh sát di chuyển sát theo đoàn xe để bảo vệ nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Au long de (giới từ): Dọc theo, suốt dọc theo (chỉ vị trí hoặc thời gian).
- Se promener au long de la plage. (Đi dạo dọc theo bãi biển.)
- Le long de (giới từ): Dọc theo (chỉ vị trí).
- Marcher le long du canal. (Đi bộ dọc theo con kênh.)
- Allonger (động từ): Làm dài ra, duỗi dài (cái gì đó).
- Ralonger (động từ): Đi dọc theo một lộ trình khác (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Suivre (le bord de): Đi theo (bờ/rìa của).
- Border: Viền theo, chạy dọc theo (thường chỉ vị trí cố định).
- Côtoyer: Đi sát bên, tiếp giáp với (có thể dùng cho người hoặc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đi dọc, chạy dọc, nằm dọc
- Ce navire longe la côtechiếc tàu đó chạy dọc bờ biển
- Ce bois longe la rivièrekhu rừng đó nằm dọc con sông
- longer un vaisseau(hàng hải) chạy song song với một con tàu