langer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quấn tã: Hành động dùng tã vải hoặc vải để bọc, quấn quanh người một em bé sơ sinh, thường là để giữ ấm và tạo cảm giác an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La sage-femme a montré aux nouveaux parents comment langer leur bébé. (Nữ hộ sinh đã chỉ cho cặp bố mẹ mới cách quấn tã cho con của họ.)
- Autrefois, on langait les nourrissons pour qu'ils se sentent en sécurité. (Ngày xưa, người ta thường quấn tã cho trẻ sơ sinh để chúng cảm thấy an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien langé": Được quấn tã một cách gọn gàng, chắc chắn và thoải mái.
- Le bébé, bien langé, s'est endormi rapidement. (Em bé, được quấn tã cẩn thận, đã ngủ thiếp đi rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lange (danh từ): Cái tã, miếng vải dùng để quấn cho trẻ sơ sinh.
- Elle a acheté des langes en coton doux. (Cô ấy đã mua những chiếc tã bằng vải cotton mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Emmailloter: Quấn tã, bọc trong tã (từ đồng nghĩa chính xác).
- Envelopper: Bọc, quấn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho trẻ sơ sinh).
ngoại động từ
- quấn tả
- Langer un nouveau-néquấn tã một trẻ sơ sinh