lineament

/'liniəmənt/
Học thuật
Thân thiện
lineament

A young woman's gentle lineaments are clearly visible in the soft light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nét (trên khuôn mặt): Một đặc điểm riêng biệt trên khuôn mặt, như hình dáng của mắt, mũi, miệng hoặc cằm, góp phần tạo nên diện mạo tổng thể của một người.
    • Đặc điểm, tính chất nổi bật: Một đặc tính hoặc phẩm chất dễ nhận thấy, xác định bản chất hoặc tính cách riêng biệt của một người, một vật, hoặc một ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nét mặt):

    • The artist captured the gentle lineaments of the child's face perfectly. (Người họa sĩ đã khắc họa hoàn hảo những đường nét dịu dàng trên khuôn mặt đứa trẻ.)
    • His strong jaw and deep-set eyes were his most memorable lineaments. (Quai hàm vuông đôi mắt sâu những nét đáng nhớ nhất trên khuôn mặt anh ấy.)
  • Danh từ (đặc điểm nổi bật):

    • The lineaments of her personality include honesty and resilience. (Những nét tính cách của ấy bao gồm sự trung thực kiên cường.)
    • We can see the lineaments of a future crisis in the current economic data. (Chúng ta có thể thấy những dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng tương lai trong dữ liệu kinh tế hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lineaments of...": Cấu trúc thường dùng để chỉ tập hợp các đặc điểm tạo nên bản chất của một thứ đó.
    • The book describes the lineaments of a just society. (Cuốn sách mô tả những đặc trưng của một xã hội công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lineamental (tính từ): (hiếm dùng) thuộc về đường nét hoặc đặc điểm.
  • Feature (danh từ): nét, đặc điểm (từ thông dụng rộng nghĩa hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "nét mặt": Feature, contour, aspect.
  • Đối với nghĩa "đặc điểm": Characteristic, trait, attribute, quality, property.
Thành ngữ liên quan
  • "The lineaments of gratified desire": Một cụm từ nổi tiếng từ thơ của William Blake, thường được dẫn lại để chỉ vẻ ngoài hoặc biểu hiện của sự thỏa mãn, hài lòng.
    • After achieving his goal, a look of peace settled on his facethe lineaments of gratified desire. (Sau khi đạt được mục tiêu, một vẻ bình yên hiện lên trên mặt anh ta—những đường nét của sự khao khát được thỏa mãn.)
lineament

A young woman's gentle lineaments are clearly visible in the soft light.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. nét; nét mặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống