linked

Học thuật
Thân thiện
linked

The train cars are linked together on the track.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được kết nối, được liên kết: Chỉ hai hoặc nhiều vật, ý tưởng hoặc người sự liên hệ, gắn bó với nhau, thường thông qua một điểm chung hoặc một phương tiện kết nối.
    • liên quan, mối liên hệ: Chỉ sự tồn tại của một mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các sự vật, sự việc.
dụ sử dụng
  • (Hai vấn đề này liên quan với nhau; giải quyết vấn đề này có thể giúp giải quyết vấn đề kia.)
  • (Các máy tính được kết nối với một máy chủ trung tâm.)
  • (Tên tuổi của mãi mãi gắn liền với phong trào đấu tranh cho quyền công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inextricably linked": được liên kết chặt chẽ đến mức không thể tách rời.
    • The country's economy is inextricably linked to global markets. (Nền kinh tế của đất nước gắn bó chặt chẽ đến mức không thể tách rời với thị trường toàn cầu.)
  • "genetically linked": liên quan về mặt di truyền.
    • The study found that the two diseases are genetically linked. (Nghiên cứu phát hiện ra rằng hai căn bệnh liên quan về mặt di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Link (động từ): kết nối, liên kết.
    • The bridge links the two sides of the city. (Cây cầu kết nối hai bên của thành phố.)
  • Link (danh từ): mối liên kết, liên kết (trực tuyến).
    • Please click on this link to read the full article. (Vui lòng nhấp vào liên kết này để đọc bài báo đầy đủ.)
  • Interlinked (tính từ): được liên kết chặt chẽ với nhau, đan xen vào nhau.
    • The issues are complex and interlinked. (Các vấn đề rất phức tạp đan xen vào nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Connected: được kết nối.
  • Associated: liên quan, liên đới.
  • Related: liên quan, họ hàng.
Từ trái nghĩa
  • Unlinked: không được kết nối.
  • Separate: tách biệt, riêng rẽ.
  • Unrelated: không liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Link up: kết nối, hợp tác.
    • The two companies linked up to develop the new technology. (Hai công ty hợp tác với nhau để phát triển công nghệ mới.)
  • Link back to: liên kết ngược trở lại.
    • This article links back to our previous research. (Bài báo này liên kết ngược trở lại nghiên cứu trước đây của chúng tôi.)
linked

The train cars are linked together on the track.

Adjective
  1. được nối lại với nhau, liên kết với nhau bằng một mắt xích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "linked"