joined

Học thuật
Thân thiện
joined

The two train cars are joined together at the coupling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nối liền, được ghép lại: Mô tả hai hoặc nhiều vật thể riêng biệt đã được kết nối với nhau thành một thể thống nhất hoặc liên tục.
    • Thuộc về hai người đã kết hôn: Liên quan đến tình trạng hoặc mối quan hệ của một cặp vợ chồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa nối liền):

    • The two rooms have joined walls. (Hai căn phòng những bức tường được nối liền.)
    • She carefully placed the joined pieces of the broken vase on the table. ( ấy cẩn thận đặt những mảnh đã được ghép lại của chiếc bình vỡ lên bàn.)
  • Tính từ (nghĩa kết hôn):

    • They introduced themselves as a joined couple. (Họ tự giới thiệu một cặp đôi đã kết hôn.)
    • Their joined finances made budgeting easier. (Tài chính chung của họ (với tư cách một cặp đã kết hôn) giúp việc lập ngân sách dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joined at the hip": (thành ngữ, không theo nghĩa đen) rất thân thiết, luôn đi cùng nhau.
    • Ever since they met, those two have been joined at the hip. (Kể từ khi gặp nhau, hai người đó lúc nào cũng đi cùng nhau như hình với bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Join (động từ): tham gia, nối, ghép.
    • He wants to join the club. (Anh ấy muốn tham gia câu lạc bộ.)
  • Joint (tính từ): chung, cùng nhau.
    • They made a joint decision. (Họ đã đưa ra một quyết định chung.)
  • Joint (danh từ): khớp nối, mối nối.
    • The plumber fixed the leak at the pipe joint. (Thợ sửa ống nước đã sửa chỗ rỉkhớp nối của đường ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Connected: được kết nối.
  • United: được hợp nhất, đoàn kết.
  • Married: đã kết hôn (cho nghĩa liên quan đến hôn nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'joined' tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'join'). - Join in: tham gia vào (một hoạt động đang diễn ra). - Feel free to join in the conversation. (Cứ tự nhiên tham gia vào cuộc trò chuyện nhé.) - Join up: gia nhập (quân đội, tổ chức); kết nối với nhau. - He joined up right after graduation. (Anh ấy gia nhập quân đội ngay sau khi tốt nghiệp.) - The two paths join up at the top of the hill. (Hai con đường nối với nhauđỉnh đồi.)

Thành ngữ liên quan
  • If you can't beat them, join them: Nếu không thể đánh bại họ, hãy tham gia cùng họ.
    • Everyone else was ordering dessert, so I thought, "If you can't beat them, join them." (Mọi người đều gọi món tráng miệng, nên tôi nghĩ, "Nếu không thể thắng họ, thì hãy tham gia cùng họ.")
joined

The two train cars are joined together at the coupling.

Adjective
  1. được nối liền, nối lại, ghép lại
  2. thuộc, liên quan tới hai người đã kết hôn với nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "joined"