joined

Adjective
  1. được nối liền, nối lại, ghép lại
  2. thuộc, liên quan tới hai người đã kết hôn với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "joined"

Từ có nhắc đến "joined"

joined
The two train cars are joined together at the coupling.