linnet

/'linit/
Học thuật
Thân thiện
linnet

A linnet perches on a branch, singing a cheerful song.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hồng tước: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ (finch), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á, Bắc Phi). Con trống thường ngực trán màu đỏ hồng vào mùa sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The linnet is known for its beautiful song. (Chim hồng tước được biết đến với tiếng hót hay.)
    • We spotted a male linnet perched on the fence. (Chúng tôi nhìn thấy một chú chim hồng tước trống đậu trên hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As cheerful as a linnet": Vui vẻ, hân hoan như chim hồng tước (một cách so sánh hiếm gặp trong văn học hoặc thơ ca cổ điển, dựa trên tiếng hót vui tai của loài chim này).
    • After receiving the good news, she felt as cheerful as a linnet. (Sau khi nhận được tin vui, ấy cảm thấy vui vẻ hân hoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Common Linnet (n): Tên gọi đầy đủ của loài chim này, để phân biệt với các loài chim sẻ khác.
  • Linnet (American): Tên gọi khác cho một loài chim sẻ nhỏmiền tây Hoa Kỳ Mexico (còn gọi là "house finch").
Từ đồng nghĩa
  • Finch: Chim sẻ (tên gọi chung cho họ chim linnet thuộc về).
  • Songbird: Chim biết hót (mô tả chung cho các loài chim tiếng hót hay, như linnet).
linnet

A linnet perches on a branch, singing a cheerful song.

danh từ
  1. (động vật học) chim hồng tước

Từ gần giống

Từ chứa "linnet"