lined

Học thuật
Thân thiện
lined

The street was lined with tall oak trees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lớp lót: Dùng để miêu tả quần áo, vật dụng một lớp vải hoặc vật liệu khác được may phía bên trong.
    • nếp nhăn, vết hằn: (Đặc biệt dùng cho da) Chỉ tình trạng da xuất hiện các đường nếp do tuổi tác, lo lắng hoặc các yếu tố khác.
    • Được viền bởi, hàng... dọc theo: Chỉ một không gian, con đường được bao quanh hoặc chạy dọc theo bởi một hàng thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a lined jacket for the winter. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác lớp lót cho mùa đông.)
    • His face was lined with worry and fatigue. (Khuôn mặt anh ấy đầy nếp nhăn lo lắng mệt mỏi.)
    • We walked down the lined street, enjoying the shade from the trees. (Chúng tôi đi bộ xuống con đường hàng cây, tận hưởng bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lined with something": được lót bằng, được xếp đầy bởi thứ đó.

    • The box was *lined with velvet to protect the jewelry.* (Chiếc hộp được lót bằng nhung để bảo vệ trang sức.)
    • The shelves are *lined with books.* (Các giá sách chất đầy sách.)
  • "to be lined up": được xếp thành hàng, được sắp xếp theo thứ tự.

    • The students were *lined up outside the classroom.* (Các học sinh được xếp thành hàng bên ngoài lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Line (động từ): kẻ đường, xếp thành hàng.

    • Please *line the paper before you write.* (Hãy kẻ dòng giấy trước khi viết.)
  • Lining (danh từ): lớp lót.

    • The coat has a warm fleece *lining.* (Chiếc áo khoác một lớp lót bằng vải nỉ ấm áp.)
  • Unlined (tính từ): không lớp lót; không nếp nhăn.

    • an *unlined notebook* (một cuốn sổ không dòng kẻ)
    • her smooth, *unlined skin* (làn da mịn màng, không nếp nhăn của ấy)
Từ đồng nghĩa
  • lớp lót: đệm, phủ bên trong.
  • nếp nhăn: Nhăn nheo, hằn vết.
  • Được viền bởi: Được bao quanh bởi, dãy... dọc theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với 'lined' đây tính từ. Các cụm liên quan thường sử dụng động từ gốc 'line').

Thành ngữ liên quan
  • "to have one's pockets lined": (nghĩa bóng) trở nên giàu có, đặc biệt bằng tiền bất chính.
    • Rumors said the corrupt officials had their pockets lined with bribes. (Tin đồn nói rằng những quan tham đã làm đầy túi mình bằng hối lộ.)
lined

The street was lined with tall oak trees.

Adjective
  1. lớp lót, lớp vải lót
    • a lined skirt
      một chiếc váy lớp lót
  2. (đặc biệt được sử dụng cho da) vết sẹo, hay nếp nhăn
  3. được viền bằng một hàng thứ đó ( dụ: đường phố được viền quanh bởi những hàng cây chạy dọc)