lined

Adjective
  1. lớp lót, lớp vải lót
    • a lined skirt
      một chiếc váy lớp lót
  2. (đặc biệt được sử dụng cho da) vết sẹo, hay nếp nhăn
  3. được viền bằng một hàng thứ đó ( dụ: đường phố được viền quanh bởi những hàng cây chạy dọc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lined"

lined
The street was lined with tall oak trees.