lint
/lint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xơ vải, sợi vải nhỏ: Chỉ những sợi vải nhỏ, mịn, thường bong ra từ quần áo, vải vóc trong quá trình giặt, mặc hoặc cắt.
- Bông gòn, gạc y tế: Một loại vải mềm, xốp (thường bằng cotton), có một mặt được chải tơi ra, dùng để băng bó vết thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There's lint all over my black sweater. (Có đầy xơ vải trên chiếc áo len đen của tôi.)
- Remember to clean the lint filter in the dryer. (Nhớ làm sạch lưới lọc xơ vải trong máy sấy.)
- The nurse applied sterile lint to the cut. (Y tá đã đắp gạc vô trùng lên vết cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lint trap" hoặc "lint filter": Bộ phận lọc xơ vải trong máy sấy quần áo.
- A clogged lint trap is a fire hazard. (Lưới lọc xơ vải bị tắc là một mối nguy hiểm cháy nổ.)
"Lint roller": Con lăn keo dùng để làm sạch xơ vải và lông thú cưng trên quần áo.
- Use a lint roller to remove cat hair from your suit. (Dùng con lăn keo để loại bỏ lông mèo trên bộ vest của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Linty (tính từ): Có dính nhiều xơ vải.
- The pocket was full of linty debris. (Túi quần đầy những mảnh vụn xơ vải.)
Từ đồng nghĩa
- Fluff: Bông xơ, lông tơ (chỉ chung các sợi nhỏ, mịn).
- Fuzz: Lớp lông tơ mịn trên bề mặt vải.
- Gauze: Gạc (y tế, thường là từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh băng bó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "lint").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lint").
danh từ
- xơ vải (để) buộc vết thương