lint

/lint/
Học thuật
Thân thiện
lint

A nurse carefully applies a piece of lint to a patient's bandaged arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vải, sợi vải nhỏ: Chỉ những sợi vải nhỏ, mịn, thường bong ra từ quần áo, vải vóc trong quá trình giặt, mặc hoặc cắt.
    • Bông gòn, gạc y tế: Một loại vải mềm, xốp (thường bằng cotton), một mặt được chải tơi ra, dùng để băng bó vết thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There's lint all over my black sweater. ( đầy vải trên chiếc áo len đen của tôi.)
    • Remember to clean the lint filter in the dryer. (Nhớ làm sạch lưới lọc vải trong máy sấy.)
    • The nurse applied sterile lint to the cut. (Y tá đã đắp gạc vô trùng lên vết cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lint trap" hoặc "lint filter": Bộ phận lọc vải trong máy sấy quần áo.

    • A clogged lint trap is a fire hazard. (Lưới lọc vải bị tắc một mối nguy hiểm cháy nổ.)
  • "Lint roller": Con lăn keo dùng để làm sạch vải lông thú cưng trên quần áo.

    • Use a lint roller to remove cat hair from your suit. (Dùng con lăn keo để loại bỏ lông mèo trên bộ vest của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Linty (tính từ): dính nhiều vải.
    • The pocket was full of linty debris. (Túi quần đầy những mảnh vụn vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluff: Bông , lông (chỉ chung các sợi nhỏ, mịn).
  • Fuzz: Lớp lông mịn trên bề mặt vải.
  • Gauze: Gạc (y tế, thường từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh băng bó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "lint").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lint").

lint

A nurse carefully applies a piece of lint to a patient's bandaged arm.

danh từ
  1. vải (để) buộc vết thương