linocut

linocut

An artist carefully carves a linocut block with a sharp tool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản khắc trên vải sơn (linoleum): "linocut" chỉ một thiết kế được chạm nổi trên một tấm vải sơn (linoleum), thường dùng trong in ấn nghệ thuật.
    • Bản in từ khắc vải sơn: "linocut" cũng dùng để chỉ bản in được tạo ra từ một thiết kế đã được chạm nổi trên một tấm vải sơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist created a beautiful linocut of a bird. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một bản khắc trên vải sơn tuyệt đẹp về một chú chim.)
    • She displayed her linocuts at the gallery. ( ấy đã trưng bày các bản in từ khắc vải sơn của mình tại phòng triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a linocut": thực hiện một bản khắc trên vải sơn.

    • He spent weeks making a linocut for the art project. (Anh ấy đã dành nhiều tuần để thực hiện một bản khắc trên vải sơn cho dự án nghệ thuật.)
  • "linocut print": bản in từ khắc vải sơn.

    • The linocut print was sold for a high price. (Bản in từ khắc vải sơn đã được bán với giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Linoleum (n): vải sơn, chất liệu dùng để làm bản khắc.

    • Linoleum is a common material for linocuts. (Vải sơn một chất liệu phổ biến cho các bản khắc.)
  • Linocutter (n): người thực hiện khắc trên vải sơn.

    • She is a skilled linocutter. ( ấy một thợ khắc vải sơn lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Relief print: bản in nổi, một loại in ấn hình ảnh được chạm nổi trên bề mặt.
  • Block print: bản in từ khối, thường dùng chung cho các kỹ thuật in khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carve out: khắc ra, chạm ra.

    • The artist carved out a design for the linocut. (Người nghệ sĩ đã khắc ra một thiết kế cho bản khắc trên vải sơn.)
  • Print from: in từ (một bản khắc).

    • She printed from the linocut to create multiple copies. ( ấy đã in từ bản khắc trên vải sơn để tạo ra nhiều bản sao.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut and print: cắt in, một quy trình thủ công trong nghệ thuật in ấn.
    • The artist's process involves cut and print for each linocut. (Quy trình của người nghệ sĩ bao gồm cắt in cho mỗi bản khắc trên vải sơn.)