length
/leɳθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiều dài, độ dài: Khoảng cách từ đầu này đến đầu kia của một vật, hoặc phép đo của khoảng cách đó.
- Khoảng thời gian: Khoảng thời gian mà một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra.
- Đoạn, khúc: Một phần của một vật dài và hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Chiều dài, độ dài:
- The length of the bridge is impressive. (Chiều dài của cây cầu thật ấn tượng.)
- She measured the length of the room. (Cô ấy đo chiều dài của căn phòng.)
- Khoảng thời gian:
- He was surprised by the length of the meeting. (Anh ấy ngạc nhiên về độ dài của cuộc họp.)
- The movie's length is two hours. (Thời lượng của bộ phim là hai tiếng.)
- Đoạn, khúc:
- He cut a length of rope. (Anh ấy cắt một đoạn dây thừng.)
- She bought a length of silk fabric. (Cô ấy mua một khúc vải lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at length":
- Cuối cùng, sau một hồi lâu: After waiting for an hour, the bus arrived at length. (Sau khi chờ một tiếng, cuối cùng xe buýt cũng đến.)
- Một cách chi tiết, đầy đủ: The professor explained the theory at length. (Giáo sư giải thích lý thuyết một cách chi tiết.)
- "to go to great lengths": Cố gắng hết sức, làm mọi cách (có thể bao gồm cả những việc khó khăn).
- She went to great lengths to help her friend. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp bạn mình.)
- "to keep someone at arm's length": Giữ ai đó ở một khoảng cách, không cho phép họ trở nên quá thân thiết.
- He's polite but keeps his colleagues at arm's length. (Anh ấy lịch sự nhưng giữ các đồng nghiệp ở một khoảng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Lengthen (động từ): Làm cho dài ra, kéo dài.
- The days lengthen in the summer. (Những ngày dài ra vào mùa hè.)
- Lengthy (tính từ): Dài dòng, kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực).
- We had a lengthy discussion. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài dòng.)
Từ đồng nghĩa
- Distance: Khoảng cách (giữa hai điểm).
- Duration: Khoảng thời gian, thời lượng.
- Extent: Mức độ, phạm vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "length" là danh từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ với "length" thường là thành ngữ hoặc cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- The length and breadth of something: Khắp mọi nơi của một khu vực.
- He traveled the length and breadth of the country. (Anh ấy đã đi khắp mọi miền đất nước.)
- Win by a length: Thắng với khoảng cách một chiều dài (thân ngựa, thân thuyền) trong các cuộc đua.
- The horse won by a length. (Con ngựa thắng cách một thân.)
danh từ
- bề dài, chiều dài, độ dài
- at arm's lengthcách một sải tay
Idioms
- to keep someone at arm's lengthtránh không làm thân với ai
- at lengthsau hết, cuối cùng
- at full lengthhoàn toàn đầy đủ, không rút gọn, không cắt xén; không viết tắt (chữ viết)
- at some lengthvới một số chi tiết
- to fall at full length
- full to go to the length
- to go to any lengthlàm bất cứ cái gì có thể; không e dè câu nệ; không có gì có thể cản trở được
- to go the whole length of it(xem) go
- to go to the length of thinking that...đi đến chỗ nghĩ rằng...
- to win by a lengthhơn một thuyền; hơn một ngựa; hơn một xe... (trong những cuộc đua thuyền, ngựa, xe đạp...)