lengthy
/'leɳθi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài, kéo dài: Chỉ một thứ gì đó có thời lượng hoặc độ dài lớn hơn mức bình thường hoặc mong đợi.
- Dài dòng, rườm rà: Chỉ cách diễn đạt, bài viết hoặc bài nói sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết, khiến nội dung trở nên mệt mỏi, nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meeting was very lengthy and unproductive. (Cuộc họp rất dài và không hiệu quả.)
- He gave a lengthy explanation for his absence. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích dài dòng cho sự vắng mặt của mình.)
- The process involves lengthy negotiations. (Quy trình này bao gồm những cuộc đàm phán kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lengthy process/procedure": quy trình/thủ tục kéo dài.
- Getting a visa can be a lengthy process. (Xin thị thực có thể là một quy trình kéo dài.)
"Lengthy discussion/debate": cuộc thảo luận/tranh luận dài.
- After a lengthy debate, the committee finally reached a decision. (Sau một cuộc tranh luận dài, ủy ban cuối cùng đã đi đến quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Length (danh từ): độ dài, chiều dài.
- The length of the river is impressive. (Chiều dài của con sông thật ấn tượng.)
Lengthily (trạng từ): một cách dài dòng.
- He spoke lengthily about his travels. (Anh ấy nói một cách dài dòng về những chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Long: dài (nghĩa chung về thời gian hoặc không gian).
- Prolonged: kéo dài (nhấn mạnh việc kéo dài hơn dự định).
- Protracted: kéo dài lâu, kéo dài một cách mệt mỏi.
- Drawn-out: kéo dài ra (thường với cảm giác tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Brief: ngắn gọn.
- Short: ngắn.
- Concise: súc tích.
- Succinct: cô đọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lengthy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lengthy")
tính từ
- dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
- a lengthy speechbài nói dài dòng
- a lengthy stylevăn phòng dài dòng