lionise

/'laiənaiz/ Cách viết khác : (lionise) /'laiənaiz/
Học thuật
Thân thiện
lionise

The community lionises the local hero with a public ceremony.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đối đãi như danh nhân, tiếp đón như danh nhân, đề cao như một danh nhân: Hành động tôn vinh, ca ngợi hoặc đối xử với ai đó như một người nổi tiếng hoặc anh hùng, thường với sự ngưỡng mộ chú ý đặc biệt từ công chúng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After winning the championship, the young athlete was lionised by the entire nation. (Sau khi giành chứcđịch, vận động viên trẻ đã được đề cao như một danh nhân bởi cả nước.)
    • The poet was lionised during his visit to the university, with students eager to hear him speak. (Nhà thơ đã được tiếp đón như một danh nhân trong chuyến thăm trường đại học, với các sinh viên háo hức được nghe ông nói chuyện.)
    • He doesn't enjoy being lionised; he prefers a quiet life. (Anh ấy không thích bị đối đãi như một người nổi tiếng; anh ấy thích một cuộc sống yên tĩnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be lionised by the press/media": Được báo chí/truyền thông tôn vinh đưa tin rộng rãi.
    • Her groundbreaking research led to her being lionised by the scientific press. (Nghiên cứu đột phá của đã khiến được giới báo chí khoa học đề cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Lionisation (danh từ, chính tả Anh-Anh: ): Sự tôn vinh, sự đề cao ai đó như một danh nhân.
    • The lionisation of celebrities is a common feature of modern culture. (Việc tôn vinh những người nổi tiếng một đặc điểm phổ biến của văn hóa hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Celebrate: kỷ niệm, tôn vinh.
  • Glorify: tán dương, ca ngợi.
  • Idolise: thần tượng hóa.
  • Fête: chiêu đãi, tiếp đón trọng thể.
Từ trái nghĩa
  • Ignore: phớt lờ, lờ đi.
  • Criticise: chỉ trích.
  • Vilify: phỉ báng, nói xấu.
Lưu ý
  • Chính tả: Từ này hai cách viết phổ biến: lionise (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) lionize (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ). Cả hai đều cùng nghĩa cách dùng.
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ danh từ "lion" (sư tử), một biểu tượng của sự dũng mãnh cao quý, hàm ý đối xử với ai đó như một "con sư tử" - một nhân vật quan trọng đáng ngưỡng mộ.
lionise

The community lionises the local hero with a public ceremony.

ngoại động từ
  1. đưa (ai) đi thăm những cảnh lạ, đi xem những vật lạ; đi thăm những cảnh lạ ở (đâu)
  2. đối đâi như danh nhân, tiếp đón như danh nhân, đề cao như mộ danh nhân
nội động từ
  1. đi thăm những cảnh lạ, đi xem những vật lạ, đi tham quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống