celebrate

/'selibretid/
Học thuật
Thân thiện
celebrate

The family gathers to celebrate a birthday with cake and laughter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm: Tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt để đánh dấu một dịp quan trọng, vui vẻ hoặc thành công.
    • Tán dương, ca tụng, tôn vinh: Công khai thể hiện sự ngưỡng mộ khen ngợi đối với một người, thành tựu hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We celebrate our wedding anniversary every year. (Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới hàng năm.)
    • The whole country celebrated the national holiday with parades. (Cả nước đã kỷ niệm ngày quốc khánh với những cuộc diễu hành.)
    • The magazine article celebrates the artist's unique vision. (Bài báo trên tạp chí ca ngợi tầm nhìn độc đáo của người nghệ sĩ.)
    • This festival celebrates the local harvest. (Lễ hội này tôn vinh vụ mùa của địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be celebrated for something": được nổi tiếng, được tôn vinh điều đó.
    • The city is celebrated for its ancient architecture. (Thành phố được nổi tiếng kiến trúc cổ kính của .)
  • "a celebrated figure": một nhân vật nổi tiếng, được tôn vinh.
    • He is a celebrated author in his home country. (Ông ấy một tác giả nổi tiếngquê hương mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Celebration (danh từ): sự kỷ niệm, buổi lễ kỷ niệm.
    • The celebration lasted all night. (Buổi lễ kỷ niệm kéo dài cả đêm.)
  • Celebratory (tính từ): mang tính kỷ niệm, ăn mừng.
    • We opened a bottle of celebratory champagne. (Chúng tôi đã mở một chai rượu sâm banh để ăn mừng.)
  • Celebrant (danh từ): người tham dự/ cử hành lễ kỷ niệm (đặc biệt trong nghi lễ tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Commemorate: kỷ niệm (nhấn mạnh việc tưởng nhớ).
  • Observe: kỷ niệm, tuân theo (một ngày lễ, truyền thống).
  • Honour / Praise: tôn vinh, ca ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "celebrate").

Thành ngữ liên quan
  • Celebrate in style: ăn mừng một cách hoành tráng, sang trọng.
    • For their 50th anniversary, they decided to celebrate in style with a cruise. (Để kỷ niệm 50 năm, họ quyết định ăn mừng thật hoành tráng bằng một chuyến du thuyền.)
celebrate

The family gathers to celebrate a birthday with cake and laughter.

ngoại động từ
  1. kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  2. tán dương, ca tụng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "celebrate"