celebrate

/'selibretid/
ngoại động từ
  1. kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  2. tán dương, ca tụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "celebrate"

celebrate
The family gathers to celebrate a birthday with cake and laughter.