lipase
/'lipeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lipaza: Một loại enzyme có khả năng xúc tác phản ứng thủy phân các chất béo (lipid), đặc biệt là triglyceride, thành các axit béo và glycerol. Lipase được sản xuất chủ yếu ở tuyến tụy và được tìm thấy trong nhiều cơ quan, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và chuyển hóa chất béo trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lipase pancréatique est essentielle à la digestion des graisses. (Lipaza tuyến tụy rất cần thiết cho việc tiêu hóa chất béo.)
- Un déficit en lipase peut entraîner des troubles digestifs. (Thiếu hụt lipaza có thể dẫn đến các rối loạn tiêu hóa.)
- Cette réaction biochimique nécessite la présence de lipase. (Phản ứng sinh hóa này cần có sự hiện diện của lipaza.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Activité lipasique": Hoạt tính lipaza, thường được đo lường trong các xét nghiệm y tế để đánh giá chức năng tuyến tụy.
- Le médecin a prescrit un dosage de l'activité lipasique. (Bác sĩ đã chỉ định định lượng hoạt tính lipaza.)
"Lipase gastrique": Lipaza dạ dày, một loại lipase bắt đầu quá trình tiêu hóa chất béo ngay trong dạ dày.
- La lipase gastrique commence la dégradation des lipides alimentaires. (Lipaza dạ dày bắt đầu phân giải lipid trong thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Lipolyse (danh từ giống cái): Quá trình thủy phân hoặc phân giải chất béo.
- La lipolyse est catalysée par des enzymes comme la lipase. (Quá trình phân giải chất béo được xúc tác bởi các enzyme như lipaza.)
Enzyme (danh từ giống cái): Enzyme, chất xúc tác sinh học.
- Triglycéride (danh từ giống đực): Triglyceride, một loại lipid chính trong thực phẩm và cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Enzyme lipolytique: Enzyme phân giải lipid (cách gọi mô tả chức năng của lipase).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học; hóa học) lipaza