lippée

Học thuật
Thân thiện
lippée

Une dame prend une lippée de soupe à la cuillère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miếng, hớp: Chỉ một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống được đưa vào miệng một lần.
    • Bữa ăn ngon: Chỉ một bữa ăn thịnh soạn, ngon miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il prit une lippée de soupe. (Anh ấy húp một hớp súp.)
    • Les convives s'attendaient à une belle lippée. (Các thực khách đang trông đợi một bữa ăn ngon lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ , nghĩa : Từ "lippée" ngày nay được coi là từ cổ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với sắc thái hài hước, trang trọng.
    • Dans ce vieux conte, le géant réclame sa lippée quotidienne. (Trong câu chuyện cổ tích này, khổng lồ đòi bữa ăn ngon hàng ngày của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipper (động từ, cổ): ăn ngấu nghiến, húp.
  • Lippitude (danh từ giống cái, cổ): tình trạng mắt dính ghèn (nghĩa hoàn toàn khác, chỉ chung gốc từ "lip-").
  • Bouchée (danh từ giống cái): miếng (ăn), ngụm - từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự "miếng, hớp".
  • Régal (danh từ giống đực): bữa ăn thịnh soạn, bữa tiệc - từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự "bữa ăn ngon".
Từ đồng nghĩa
  • Bouchée: miếng, ngụm.
  • Bâfrée (thông tục): bữa ăn thịnh soạn, bữa chén.
  • Régal: bữa tiệc, bữa ăn ngon.
Lưu ý
  • Tính chất từ vựng: "Lippée" là một từ cổ. Trong giao tiếp tiếng Pháp hiện đại, người ta thường sử dụng các từ như "une bouchée" (một miếng/ngụm) hoặc "un festin"/"un régal" (một bữa tiệc/bữa ăn ngon) thay thế.
  • Sắc thái: Khi được dùng, từ này có thể mang sắc thái hơi hài hước, cường điệu hoặc trang trọng, cổ kính.
lippée

Une dame prend une lippée de soupe à la cuillère.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) miếng, hớp
  2. (từ , nghĩa ) bữa ăn ngon