lapié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Vệt xói mòn (trên đá vôi): "Lapié" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ những rãnh, rãnh nhỏ hoặc vết khắc hình thành trên bề mặt đá vôi do tác động xói mòn của nước mưa có tính axit yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les lapiés sont caractéristiques des paysages karstiques. (Các vệt xói mòn là đặc trưng của cảnh quan karst.)
- L'érosion a créé un réseau de lapiés sur le plateau calcaire. (Sự xói mòn đã tạo ra một mạng lưới các vệt xói mòn trên cao nguyên đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surface de lapiés": bề mặt có các vệt xói mòn.
- La randonnée traverse une surface de lapiés très accidentée. (Chuyến đi bộ đường dài băng qua một bề mặt có các vệt xói mòn rất gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Karst (n.m): karst, cảnh quan đá vôi bị xói mòn.
- Érosion (n.f): sự xói mòn.
- Lapiaz (n.m): một biến thể chính tả khác của "lapié", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Lapiaz (n.m): vệt xói mòn (trên đá vôi).
- Pierre coupante (n.f, nghĩa mô tả): đá sắc, đá lởm chởm (chỉ bề mặt).
Lưu ý
- "Lapié" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành địa chất và địa lý, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, mô tả địa hình hoặc hướng dẫn du lịch về các khu vực karst.
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) vệt xói mòn (trên đá vôi)