loupe
/'lu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kính lúp: Một dụng cụ quang học, thường là một thấu kính hội tụ, dùng để phóng to hình ảnh của các vật nhỏ khi nhìn qua nó.
- Lúp (ở cây, ở da người): Một khối u nhỏ, một nốt sần hoặc một chỗ phồng lên bất thường, ví dụ như trên thân cây hoặc trên da.
- Gỗ lúp: Một khuyết tật trong gỗ, nơi các thớ gỗ phát triển thành một vòng xoắn hoặc một nút bất thường.
- (Số nhiều, kỹ thuật) Sắt hạt (luyện kim): Trong luyện kim, chỉ những hạt sắt nhỏ hoặc dạng bột.
- Ngọc có tỳ vết: Một khuyết tật, một vết đục hoặc tạp chất bên trong một viên đá quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le bijoutier examine le diamant avec une loupe. (Người thợ kim hoàn kiểm tra viên kim cương bằng một cái kính lúp.)
- Cette vieille table en chêne a une belle loupe. (Chiếc bàn cũ bằng gỗ sồi này có một vân gỗ lúp rất đẹp.)
- Il a une petite loupe sur la main. (Anh ấy có một nốt lúp nhỏ trên tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la loupe": Một thành ngữ có nghĩa là "một cách tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng", giống như khi soi xét một vật nào đó dưới kính lúp.
- Les détectives ont examiné la scène de crime à la loupe. (Các điều tra viên đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ.)
- Il faut analyser ce contrat à la loupe avant de signer. (Cần phải phân tích hợp đồng này thật kỹ lưỡng trước khi ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Louper (động từ): (Thông tục) có nghĩa là làm hỏng, thất bại hoặc bỏ lỡ (một cơ hội, một chuyến tàu...).
- J'ai loupé mon train. (Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "kính lúp": Lentille de grossissement (thấu kính phóng đại).
- Pour "lúp (trên cây/da)": Excroissance (chỗ lồi lên), nodule (nốt, hạch), boursouflure (chỗ sưng phồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "loupe".
Thành ngữ liên quan
- "À la loupe": (Như đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao) Tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- "Passer au peigne fin": (Thành ngữ gần nghĩa với "à la loupe") Lùng sục, xem xét từng li từng tí một.
danh từ giống cái
- kính lúp
- lúp (ở cây, ở da người); gỗ lúp
- (số nhiều, kỳ thuật) sắt hạt (luyện kim)
- ngọc có tỳ vết
- à la loupetỉ mỉ