lippe

Học thuật
Thân thiện
lippe

Elle fait la lippe après avoir entendu la réponse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Môi trề: "lippe" dùng để chỉ cái môi dưới trề ra, thường biểu thị sự không hài lòng, bực bội, dỗi hờn hoặc khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a fait une lippe dédaigneuse. (Anh ấy làm bộ môi trề ra vẻ khinh bỉ.)
    • La lippe de l'enfant trahissait sa déception. (Cái môi trề của đứa trẻ đã tố cáo sự thất vọng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la lippe": bĩu môi, làm bộ môi trề ra (để tỏ vẻ giận dỗi, không bằng lòng).
    • Ne fais pas la lippe, ce n'est pas grave ! (Đừng bĩu môi, nghiêm trọng đâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Lippu, e (tính từ): môi dày hoặc trề.
    • Un visage lippu (Một khuôn mặt môi dày/trề)
Từ đồng nghĩa
  • Bouche boudeuse: môi dỗi.
  • Moue: vẻ nhăn mặt, bĩu môi (có thể bao hàm cả biểu cảm khuôn mặt rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Faire la lippe (đã nêutrên) là thành ngữ phổ biến nhất gần như duy nhất liên quan trực tiếp đến từ này.
lippe

Elle fait la lippe après avoir entendu la réponse.

danh từ giống cái
  1. môi trề
    • faire la lippe
      bĩu môi

Từ chứa "lippe"

Từ có nhắc đến "lippe"