lippe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Môi trề: "lippe" dùng để chỉ cái môi dưới trề ra, thường biểu thị sự không hài lòng, bực bội, dỗi hờn hoặc khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a fait une lippe dédaigneuse. (Anh ấy làm bộ môi trề ra vẻ khinh bỉ.)
- La lippe de l'enfant trahissait sa déception. (Cái môi trề của đứa trẻ đã tố cáo sự thất vọng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la lippe": bĩu môi, làm bộ môi trề ra (để tỏ vẻ giận dỗi, không bằng lòng).
- Ne fais pas la lippe, ce n'est pas grave ! (Đừng có bĩu môi, có gì nghiêm trọng đâu!)
Biến thể và từ gần giống
- Lippu, e (tính từ): có môi dày hoặc trề.
- Un visage lippu (Một khuôn mặt có môi dày/trề)
Từ đồng nghĩa
- Bouche boudeuse: môi dỗi.
- Moue: vẻ nhăn mặt, bĩu môi (có thể bao hàm cả biểu cảm khuôn mặt rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Faire la lippe (đã nêu ở trên) là thành ngữ phổ biến nhất và gần như duy nhất liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ giống cái
- môi trề
- faire la lippebĩu môi