lippu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) môi trề: Miêu tả đôi môi dày và hơi trề ra ngoài một cách đặc trưng.
- (Có) môi dày: Chỉ đặc điểm đôi môi có phần thịt dày, đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une bouche lippue. (Cô ấy có một cái miệng môi trề.)
- Un visage aux traits lippus. (Một khuôn mặt với những đường nét có môi dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lippu" thường được dùng trong văn miêu tả, đặc biệt là trong văn học hoặc khi mô tả ngoại hình một cách chi tiết. Từ này mang tính khách quan, miêu tả một đặc điểm trên khuôn mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Lippée (danh từ): Một miếng (thức ăn) ngậm ở môi; cũng có thể chỉ một bữa ăn nhẹ.
- Lippitude (danh từ, hiếm): Tình trạng có môi trề, môi dày.
Từ đồng nghĩa
- À grosses lèvres: (có) môi dày.
- Bourgeonnant: phổng phao, nở nang (có thể dùng để ví von cho môi).
Từ trái nghĩa
- À lèvres fines: (có) môi mỏng.
tính từ
- (có) môi trề
- (có) môi dày