lippu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () môi trề: Miêu tả đôi môi dày hơi trề ra ngoài một cách đặc trưng.
    • () môi dày: Chỉ đặc điểm đôi môi phần thịt dày, đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une bouche lippue. ( ấy có một cái miệng môi trề.)
    • Un visage aux traits lippus. (Một khuôn mặt với những đường nét môi dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lippu" thường được dùng trong văn miêu tả, đặc biệttrong văn học hoặc khi mô tả ngoại hình một cách chi tiết. Từ này mang tính khách quan, miêu tả một đặc điểm trên khuôn mặt.
Biến thể từ gần giống
  • Lippée (danh từ): Một miếng (thức ăn) ngậmmôi; cũng có thể chỉ một bữa ăn nhẹ.
  • Lippitude (danh từ, hiếm): Tình trạng môi trề, môi dày.
Từ đồng nghĩa
  • À grosses lèvres: () môi dày.
  • Bourgeonnant: phổng phao, nở nang (có thể dùng để ví von cho môi).
Từ trái nghĩa
  • À lèvres fines: () môi mỏng.
tính từ
  1. () môi trề
  2. () môi dày

Từ có nhắc đến "lippu"