liquation
/li'kweiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự tách lỏng, sự tách lệch (luyện kim): Quá trình trong luyện kim dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ nóng chảy để tách một kim loại hoặc hợp kim ra khỏi một hỗn hợp rắn khác.
- (Địa chất, địa lý) Sự dung ly: Quá trình địa chất trong đó một phần của khối đá nóng chảy (mácma) tách ra do sự khác biệt về nhiệt độ nóng chảy, thành phần hóa học hoặc mật độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La liquation est utilisée pour purifier certains métaux. (Sự tách lỏng được sử dụng để tinh chế một số kim loại.)
- Ce gisement s'est formé par un processus de liquation magmatique. (Mỏ khoáng sản này được hình thành thông qua một quá trình dung ly mácma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liquation différentielle": Sự tách lỏng phân biệt, thường dùng trong địa chất để mô tả quá trình tách các khoáng vật khác nhau từ một khối mácma khi nó nguội đi.
- La formation de ces cristaux est due à une liquation différentielle. (Sự hình thành của các tinh thể này là do một quá trình tách lỏng phân biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquater (động từ): Thực hiện quá trình tách lỏng.
- Liquatif, liquative (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sự tách lỏng.
Từ đồng nghĩa
- (Trong luyện kim) Séparation par fusion (sự tách ra bằng nóng chảy).
- (Trong địa chất) Fusion partielle (sự nóng chảy một phần), Différenciation magmatique (sự phân dị mácma).
Lưu ý
- "Liquation" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật luyện kim và khoa học địa chất. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự tách lỏng, sự tách lệch (luyện kim)
- (địa chất, địa lý) sự dung ly