location

/lou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cho thuê; sự thuê: Hành động cho phép ai đó sử dụng một thứ đó (như nhà cửa, xe cộ) trong một thời gian nhất định để đổi lấy tiền, hoặc hành động đi thuê thứ đó.
    • Tiền thuê: Khoản tiền phải trả cho việc thuê một thứ .
    • Sự đặt chỗ trước, sự giữ chỗ: Hành động đảm bảo một chỗ ngồi hoặc một chỗ ở trước khi sử dụng, thường tại rạp hát, trên tàu hỏa, khách sạn...
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La location de cette voiture est très chère. (Việc thuê chiếc xe ô này rất đắt.)
    • Il a payé sa location pour le mois de janvier. (Anh ấy đã trả tiền thuê nhà cho tháng một.)
    • Nous avons pris une location pour le spectacle de samedi. (Chúng tôi đã đặt chỗ trước cho buổi biểu diễn thứ bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en location: Đang được cho thuê, đang cho thuê.

    • Cet appartement est en location. (Căn hộ này đang cho thuê.)
  • Prendre en location: Thuê (một thứ đó).

    • Ils ont pris une maison en location pour les vacances. (Họ đã thuê một ngôi nhà cho kỳ nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Louer (động từ): Cho thuê, đi thuê.

    • Je vais louer un vélo. (Tôi sẽ thuê một chiếc xe đạp.)
  • Bail (danh từ giống đực): Hợp đồng thuê nhà dài hạn.

    • signer un bail (ký hợp đồng thuê nhà)
Từ đồng nghĩa
  • Location (nghĩa "sự thuê/cho thuê"): Locationtừ chính thức phổ biến nhất.
  • Location (nghĩa "sự đặt chỗ"): Réservation (sự đặt trước).
Các cụm từ liên quan
  • Agence de location: Công ty cho thuê.

    • une agence de location de voitures (một công ty cho thuê ô )
  • Prix de location: Giá thuê.

    • Le prix de location est indiqué sur le site. (Giá thuê được ghi trên trang web.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la location: (Của một vật) có sẵn để cho thuê.
    • Ce modèle de caméra est à la location dans notre magasin. (Mẫu máy quay này có sẵn để thuê tại cửa hàng của chúng tôi.)
danh từ giống cái
  1. sự cho thuê; sự thuê; tiền thuê
    • Payer sa location
      trả tiền thuê
  2. mua trước, sự giữ chỗ (ở nhà hát, ở toa xe lửa...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "location"