locution
- Danh từ giống cái:
- Quán ngữ, cụm từ cố định: Một cụm từ được sử dụng thường xuyên theo một cách cố định, mang một ý nghĩa đặc biệt, thường không thể suy ra hoàn toàn từ nghĩa của từng từ riêng lẻ.
- (Từ cũ) Cách nói, lối diễn đạt: Cách thức dùng từ ngữ để diễn đạt một ý tưởng.
- Danh từ:
- "Casser sa pipe" est une locution qui signifie "mourir". ("Casser sa pipe" là một quán ngữ có nghĩa là "chết".)
- Il a une locution très élégante. (Anh ấy có một cách nói rất tao nhã.) (nghĩa cũ)
Trong ngôn ngữ học, "locution" thường được dùng để phân loại các cụm từ dựa trên chức năng ngữ pháp của chúng: - Locution adjective: Cụm tính ngữ, một nhóm từ có chức năng như một tính từ. - "Plein de" est une locution adjective. ("Plein de" là một cụm tính ngữ.) - Locution adverbiale: Cụm phó ngữ, một nhóm từ có chức năng như một phó từ. - "Tout à coup" est une locution adverbiale. ("Tout à coup" là một cụm phó ngữ.) - Locution conjonctive: Cụm liên ngữ, một nhóm từ có chức năng như một liên từ. - "Afin que" est une locution conjonctive. ("Afin que" là một cụm liên ngữ.) - Locution prépositive: Cụm giới ngữ, một nhóm từ có chức năng như một giới từ. - "À côté de" est une locution prépositive. ("À côté de" là một cụm giới ngữ.) - Locution verbale: Cụm động ngữ, một nhóm từ bao gồm một động từ và các thành phần đi kèm, tạo thành một đơn vị nghĩa. - "Prendre une décision" est une locution verbale. ("Prendre une décision" là một cụm động ngữ.)
- Locutionnel, locutionnelle (tính từ): thuộc về quán ngữ, cụm từ cố định.
- Une expression locutionnelle. (Một cách diễn đạt dạng quán ngữ.)
- Expression (n.f): cách diễn đạt, thành ngữ.
- Tournure (n.f): cách nói, lối diễn đạt.
- Formule (n.f): công thức, cách nói cố định.
- Locution figée: Quán ngữ cố định, cụm từ hoàn toàn cố định không thay đổi.
- "À bon chat, bon rat" est une locution figée. ("À bon chat, bon rat" là một quán ngữ cố định.)
- quán ngữ
- ngữ
- Locution adjectivetính ngữ
- Locution adverbialephó ngữ
- Locution conjonctiveliên ngữ
- Locution prépositivegiới ngữ
- Locution verbaleđộng ngữ
- (từ cũ; nghĩa cũ) cách nói