légation

danh từ giống cái
  1. công chức công sứ tòa thánh; nhiệm kỳ công sứ tòa thánh; địa hạt công sứ tòa thánh
  2. (ngoại giao) đoàn đại diện; tòa công sứ, công sứ quán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

légation
Une légation étrangère se trouve dans un quartier diplomatique de la ville.