liqueur

/li'kjuə/
Học thuật
Thân thiện
liqueur

Une bouteille de liqueur est posée sur une étagère dans un bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu mùi: Một loại đồ uống cồn, thường có vị ngọt được pha chế bằng cách ngâm, chưng cất hoặc pha trộn các loại trái cây, thảo mộc, hạt hoặc gia vị với rượu mạnh đường.
    • Dung dịch; nước: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Chỉ một dung dịch lỏng, thường trong lĩnh vực hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chính: rượu mùi):
    • Après le dîner, nous avons bu une petite liqueur. (Sau bữa tối, chúng tôi uống một chút rượu mùi.)
    • La chartreuse est une liqueur célèbre à base de plantes. (Chartreusemột loại rượu mùi nổi tiếng làm từ thảo mộc.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa chuyên ngành: dung dịch):
    • Le chimiste a préparé une liqueur de test. (Nhà hóa học đã chuẩn bị một dung dịch thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liqueur de...": Cụm từ dùng để chỉ tên cụ thể của một loại rượu mùi hoặc một dung dịch.
    • Liqueur de cassis (Rượu mùi làm từ quảchua đen).
    • Liqueur de Fehling (Dung dịch Fehling, một thuốc thử hóa học).
  • "Vin de liqueur": Một thuật ngữ chỉ loại rượu vang độ cồn cao tự nhiên hoặc được tăng cường, thường có vị ngọt êm dịu.
    • Les vins de liqueur sont souvent servis à l'apéritif. (Các loại rượu vang êm thường được dùng làm rượu khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Liqueur (danh từ giống đực, hiếm gặp): Một dạng biến thể giống đực cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng.
  • Liqueux/Liqueuse (tính từ): tính chất của rượu mùi, ngọt thơm.
    • Un parfum liqueux (Một mùi hương ngọt ngào như rượu mùi).
Từ đồng nghĩa
  • Apéritif (danh từ giống đực): Rượu khai vị (có thểrượu mùi hoặc không).
  • Digestif (danh từ giống đực): Rượu uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa (thườngrượu mùi hoặc rượu mạnh).
  • Spiritueux (danh từ giống đực): Đồ uống cồn mạnh nói chung (bao gồm cả liqueur).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "liqueur")

Thành ngữ liên quan
  • Être une fine liqueur: (Nghĩa bóng, không phổ biến) Dùng để chỉ một người tinh tế, sắc sảo.
    • Dans les négociations, c'est une fine liqueur. (Trong các cuộc đàm phán, anh tamột người rất tinh tế.)
liqueur

Une bouteille de liqueur est posée sur une étagère dans un bar.

danh từ giống cái
  1. rượu mùi; rượu
  2. dung dịch; nước
    • Liqueur de Fehling
      dung dịch Pheling, nước Pheling
    • vins de liqueur
      rượu nho êm (vị dịu tuy nồng độ rượu cao)