lisette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dao cùn trẻ chơi: Một loại dao đồ chơi nhỏ, không sắc, dành cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'enfant joue avec sa lisette en bois. (Đứa trẻ chơi với con dao đồ chơi bằng gỗ của nó.)
- Ne t'inquiète pas, ce n'est qu'une lisette. (Đừng lo, đó chỉ là một con dao đồ chơi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer à la lisette": chơi trò dao đồ chơi (một cách diễn đạt cũ, ít dùng).
- Les enfants d'autrefois jouaient à la lisette. (Trẻ em ngày xưa hay chơi trò dao đồ chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Couteau (danh từ giống đực): dao (nói chung, thường là dao thật).
- Couteau de jeu (danh từ giống đực): dao đồ chơi (cách diễn đạt hiện đại hơn, rõ nghĩa hơn "lisette").
Từ đồng nghĩa
- Couteau d'enfant: dao trẻ em.
- Couteau-jouet: dao đồ chơi.
Lưu ý
- Từ "lisette" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ như "couteau pour enfants" (dao cho trẻ em) hoặc "couteau en plastique" (dao bằng nhựa) để chỉ đồ vật tương tự.
danh từ giống cái
- dao cùn trẻ chơi