liste

danh từ giống cái
  1. danh sách, mục lục
    • Liste électorale
      danh sách cử tri
    • liste civile
      phụ cấp hàng năm của quốc trưởng
    • liste noire
      sổ đen
danh từ giống cái
  1. dải lông trắngmặt (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

liste
La mère écrit une liste de courses sur un bloc-notes.