liste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Danh sách, mục lục: Một tập hợp các tên, từ, số hoặc mục được ghi lại theo một trật tự nhất định, thường là theo hàng dọc.
- Dải lông trắng ở mặt (ngựa): Một vệt lông trắng kéo dài trên trán và mõm của một con ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa chính: Danh sách):
- J'ai fait la liste des courses pour le supermarché. (Tôi đã lập danh sách mua sắm cho siêu thị.)
- Vérifie si ton nom est sur la liste des participants. (Hãy kiểm tra xem tên của bạn có trong danh sách người tham gia không.)
- Le professeur a donné une liste de livres à lire. (Giáo viên đã đưa ra một danh sách sách cần đọc.)
Danh từ giống cái (Nghĩa chuyên ngành: Ngựa):
- Ce cheval aleur a une belle liste blanche sur le front. (Con ngựa aleur này có một dải lông trắng đẹp trên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être sur la liste noire: Bị liệt vào sổ đen, bị tẩy chay hoặc bị từ chối.
- Ce fournisseur est sur la liste noire à cause de ses mauvaises pratiques. (Nhà cung cấp này bị liệt vào sổ đen vì những hành vi sai trái.)
Figurer en bonne place sur une liste: Được xếp ở vị trí cao/ưu tiên trong một danh sách.
- Ce restaurant figure en bonne place sur la liste des meilleures adresses. (Nhà hàng này được xếp ở vị trí cao trong danh sách những địa chỉ tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Listage (danh từ giống đực): Hành động lập danh sách.
- Lister (động từ): Lập danh sách, liệt kê.
- Il faut lister tous les arguments. (Cần phải liệt kê tất cả các lập luận.)
- Liste électorale (cụm danh từ): Danh sách cử tri.
- Liste civile (cụm danh từ): Phụ cấp hàng năm của quốc trưởng.
- Liste noire (cụm danh từ): Sổ đen.
Từ đồng nghĩa
- Inventaire (danh từ giống đực): Bản kiểm kê, danh mục.
- Énumération (danh từ giống cái): Sự liệt kê.
- Catalogue (danh từ giống đực): Danh mục, catalog.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thông dụng được liệt kê ở mục 'Biến thể và từ gần giống' và 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Avoir une liste longue comme le bras: Có một danh sách dài dằng dặc, rất nhiều việc phải làm.
- Pour les réparations, j'ai une liste longue comme le bras ! (Về việc sửa chữa, tôi có một danh sách dài dằng dặc!)
danh từ giống cái
- danh sách, mục lục
- Liste électoraledanh sách cử tri
- liste civilephụ cấp hàng năm của quốc trưởng
- liste noiresổ đen
danh từ giống cái
- dải lông trắng ở mặt (ngựa)