licite

Học thuật
Thân thiện
licite

L'entreprise a obtenu une licence pour une activité licite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng luật, hợp pháp: "licite" mô tả một hành động, hoạt động hoặc tình trạng được pháp luật cho phép, không vi phạm quy định pháp lý.
    • Hợp lệ, được chấp nhận: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn có thể chỉ điều đó được thừa nhận chấp thuận bởi các quy tắc, luật lệ hiện hành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le commerce de ces produits est licite dans ce pays. (Việc buôn bán các sản phẩm nàyhợp phápđất nước này.)
    • Une activité licite ne doit pas être confondue avec une activité morale. (Một hoạt động đúng luật không nên bị nhầm lẫn với một hoạt động đạo đức.)
    • Il a utilisé des moyens licites pour atteindre son objectif. (Anh ấy đã sử dụng những phương tiện hợp pháp để đạt được mục tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonds licites": các khoản tiền hợp pháp.

    • L'entreprise doit prouver que ses investissements proviennent de fonds licites. (Công ty phải chứng minh rằng các khoản đầu của mình xuất phát từ những nguồn tiền hợp pháp.)
  • "Usage licite": việc sử dụng hợp pháp.

    • L'usage licite de cette marque est protégé par un contrat. (Việc sử dụng hợp pháp nhãn hiệu này được bảo vệ bởi một hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Licité (danh từ giống cái): tính hợp pháp.

    • La licité d'un contrat est essentielle pour sa validité. (Tính hợp pháp của một hợp đồngđiều cốt yếu cho hiệu lực của .)
  • Illicite (tính từ, từ trái nghĩa): bất hợp pháp, phi pháp.

    • Le trafic de drogue est une activité illicite. (Buôn bán ma túy là một hoạt động bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Légal: hợp pháp, theo luật.
  • Autorisé: được cho phép, được phép.
  • Permis: được phép (theo quy định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "licite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "licite")

licite

L'entreprise a obtenu une licence pour une activité licite.

tính từ
  1. đúng luật, hợp pháp