languor
/'læɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng suy nhược, mệt mỏi (về thể chất hoặc tinh thần): Trạng thái thiếu sức lực và sinh khí, thường sau khi ốm hoặc do tâm trạng.
- Sự uể oải, thiếu hoạt động: Trạng thái lười biếng, chậm chạp, không có động lực hoặc năng lượng để hành động.
- Sự yên lặng nặng nề, oi ả (của thời tiết): Không khí tĩnh lặng, ngột ngạt, thường vào những ngày nóng nực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The long illness left her in a state of languor. (Cơn ốm dài khiến cô ấy rơi vào tình trạng suy nhược.)
- The languor of the hot afternoon made everyone sleepy. (Sự oi ả của buổi chiều nóng nực khiến mọi người buồn ngủ.)
- He couldn't shake off the feeling of mental languor. (Anh ấy không thể thoát khỏi cảm giác bạc nhược về tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A mood of languor": Một tâm trạng uể oải, thiếu sinh khí.
- A mood of languor descended on the office after lunch. (Một tâm trạng uể oải bao trùm văn phòng sau bữa trưa.)
"The languor of summer": Sự oi bức, tĩnh lặng đặc trưng của mùa hè.
- She loved the languor of summer days by the lake. (Cô ấy yêu cái sự tĩnh lặng oi ả của những ngày hè bên hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Languorous (tính từ): Uể oải, mệt mỏi, chậm rãi.
- She moved with a languorous grace. (Cô ấy di chuyển với một vẻ duyên dáng uể oải.)
Languid (tính từ): Yếu ớt, thiếu sức sống, chậm chạp.
- He gave a languid wave of his hand. (Anh ấy vẫy tay một cách yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
- Lethargy: Sự lờ đờ, hôn mê, thờ ơ.
- Listlessness: Sự thiếu hứng thú, uể oải.
- Torpor: Trạng thái trì trệ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
- Energy: Năng lượng, sinh lực.
- Vigor: Sức mạnh, sinh khí.
- Liveliness: Sự sống động, hoạt bát.
danh từ
- tình trạng suy nhược (của cơ bản sau khi ốm dậy); tình trạng bạc nhược (về tâm hồn, tinh thần)
- tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng thiếu sinh khí
- sự yên lặng nặng nề (trời, thời tiết)