lassitude

/'læsitju:d/
Học thuật
Thân thiện
lassitude

A student feels lassitude while studying late at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mệt mỏi, sự uể oải: Một trạng thái thể chất hoặc tinh thần của sự kiệt sức, thiếu năng lượng động lực.
    • Sự thờ ơ, sự lãnh đạm: Một cảm giác thiếu hứng thú, nhiệt tình hoặc quan tâm đối với mọi thứ xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long illness, a deep lassitude kept her in bed for most of the day. (Sau trận ốm dài, một sự mệt mỏi sâu sắc khiến ấy phải nằm trên giường gần như cả ngày.)
    • He tried to fight the lassitude that came with the boring, repetitive task. (Anh ấy cố gắng chống lại sự uể oải đến cùng với công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại.)
    • A mood of lassitude and indifference settled over the office on Friday afternoon. (Một tâm trạng thờ ơ lãnh đạm bao trùm văn phòng vào chiều thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A lassitude of the spirit": Sự mệt mỏi về tinh thần, một cảm giác chán nản trống rỗng nội tâm.

    • The constant bad news induced a lassitude of the spirit that was hard to shake. (Những tin tức xấu liên tục gây ra một sự mệt mỏi về tinh thần khó gạt bỏ.)
  • "To sink into lassitude": Chìm vào trạng thái mệt mỏi/uể oải.

    • Without a clear goal, he sank into lassitude and stopped pursuing his hobbies. (Không mục tiêu rõ ràng, anh ta chìm vào trạng thái uể oải ngừng theo đuổi các sở thích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Languor (danh từ): Sự uể oải, mệt mỏi (thường mang sắc thái dễ chịu, như sự lười biếng êm đềm).
  • Lethargy (danh từ): Sự lờ đờ, hôn mê, trạng thái thiếu năng lượng phản ứng chậm chạp.
  • Ennui (danh từ): Nỗi buồn chán, sự chán ngán (từ tiếng Pháp, nhấn mạnh sự nhàm chán hơn mệt mỏi thể chất).
Từ đồng nghĩa
  • Fatigue: Sự mệt mỏi.
  • Weariness: Sự mệt nhọc, kiệt sức.
  • Listlessness: Sự thiếu sinh khí, thờ ơ.
  • Torpor: Trạng thái ì ạch, trì trệ.
Từ trái nghĩa
  • Energy: Năng lượng, sinh lực.
  • Vitality: Sức sống.
  • Vigor: Sức mạnh, sự hăng hái.
  • Zeal: Lòng nhiệt tình, hăng hái.
Ghi chú sử dụng
  • "Lassitude" một danh từ không đếm được (uncountable noun). thường mô tả một trạng thái tổng quát chứ không phải một cơn mệt mỏi cụ thể, đơn lẻ.
  • Từ này sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả chi tiết hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "tiredness" hoặc "exhaustion" hơn.
lassitude

A student feels lassitude while studying late at night.

danh từ
  1. sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự uể oải