literalise
/'litərəlaiz/ Cách viết khác : (literalise) /'litərəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hiểu theo nghĩa đen: Hành động diễn giải một từ ngữ, cụm từ (thường mang tính ẩn dụ, bóng bẩy) theo đúng nghĩa gốc, nghĩa cụ thể và trực tiếp nhất của nó, bỏ qua ý nghĩa tượng trưng hoặc hàm ẩn.
- Diễn đạt theo nghĩa đen: Hành động thể hiện một ý tưởng trừu tượng hoặc hình ảnh tưởng tượng dưới dạng cụ thể, vật lý, hoặc theo đúng từng chữ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- When he said he was "starving," she literalised it and immediately offered him a large meal. (Khi anh ấy nói anh ấy "đang chết đói", cô ấy hiểu theo nghĩa đen và lập tức mời anh ấy một bữa ăn thật lớn.)
- The artist literalised the phrase "heart of stone" by creating a sculpture of a heart made from granite. (Nghệ sĩ đã diễn đạt theo nghĩa đen cụm từ "trái tim bằng đá" bằng cách tạo ra một bức tượng trái tim làm từ đá granit.)
- Children often literalise metaphors because they haven't yet learned their figurative meanings. (Trẻ em thường hiểu theo nghĩa đen các phép ẩn dụ vì chúng chưa học được ý nghĩa bóng bẩy của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học/phê bình: Hành động "literalise" có thể được dùng để chỉ việc một nhà văn hoặc đạo diễn cố ý chuyển thể một yếu tố tượng trưng thành hiện thực cụ thể trong tác phẩm, đôi khi để tạo hiệu ứng hài hước hoặc gây sốc.
- The film literalises the internal turmoil of the character by showing literal monsters chasing him in his mind. (Bộ phim thể hiện một cách cụ thể sự hỗn loạn nội tâm của nhân vật bằng cách cho thấy những con quái vật thực sự đuổi theo anh ta trong tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Literalisation (danh từ): Sự hiểu/diễn đạt theo nghĩa đen.
- The literalisation of poetic imagery in the painting made it strikingly unique. (Việc thể hiện theo nghĩa đen hình ảnh thơ ca trong bức tranh khiến nó trở nên độc đáo một cách ấn tượng.)
- Literal (tính từ): Theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
- This is the literal meaning of the word. (Đây là nghĩa đen của từ.)
- Literally (trạng từ): Theo nghĩa đen (cũng thường được dùng nhấn mạnh trong văn nói).
- I am literally exhausted. (Tôi thực sự kiệt sức [theo nghĩa đen: tôi kiệt sức].)
Từ đồng nghĩa
- Interpret literally: Diễn giải theo nghĩa đen.
- Take at face value: Hiểu theo bề mặt, theo nghĩa đen.
Từ trái nghĩa
- Figurate (hiểu/dùng theo nghĩa bóng)
- Interpret figuratively (diễn giải theo nghĩa bóng)
- Metaphorise (ẩn dụ hóa)
Lưu ý sử dụng
- "Literalise" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích ngôn ngữ, văn học hoặc khi thảo luận về sự hiểu lầm trong giao tiếp do khác biệt về cách diễn giải nghĩa đen/nghĩa bóng.
- Động từ này nhấn mạnh vào của chủ thể (người hiểu, người diễn giải, người thể hiện) chứ không phải trạng thái.
ngoại động từ
- hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt theo nghĩa đen