literalize

/'litərəlaiz/ Cách viết khác : (literalise) /'litərəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
literalize

The teacher asked the students to literalize the phrase "raining cats and dogs."

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hiểu theo nghĩa đen: Hành động giải thích một từ, cụm từ hoặc ý tưởng theo nghĩa cơ bản, cụ thể nhất của , thay vì nghĩa bóng, ẩn dụ hoặc tượng trưng.
    • Diễn đạt theo nghĩa đen: Chuyển một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, tượng trưng thành một cách diễn đạt trực tiếp, rõ ràng về mặt vật hoặc thực tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • When he said he was "starving," she literalized it and immediately offered him a sandwich. (Khi anh ấy nói anh ấy "đang chết đói," ấy đã hiểu theo nghĩa đen ngay lập tức mời anh ấy một chiếc bánh mì kẹp.)
    • The director's decision to literalize the metaphor of a "broken heart" by showing a character's heart physically cracking was controversial. (Quyết định diễn đạt theo nghĩa đen phép ẩn dụ "trái tim tan vỡ" bằng cách cho thấy trái tim của nhân vật nứt ra về mặt vật của đạo diễn đã gây tranh cãi.)
    • You shouldn't literalize poetic language; its beauty often lies in its figurative meaning. (Bạn không nên hiểu theo nghĩa đen ngôn ngữ thơ ca; vẻ đẹp của thường nằmý nghĩa tượng trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Hành động "literalize" thường được dùng để chỉ một cách tiếp cận hoặc sự diễn giải thiếu tính tưởng tượng, chỉ tập trung vào bề mặt vật thay vì ý nghĩa sâu xa hơn.
    • His painting literalizes the concept of "time flies" by depicting clocks with wings. (Bức tranh của anh ấy thể hiện theo nghĩa đen khái niệm "thời gian bay" bằng cách mô tả những chiếc đồng hồ cánh.)
  • Trong giao tiếp: Dùng để chỉ việc ai đó cố tình hoặc vô tình bỏ qua hàm ý, sự mỉa mai hoặc cách nói phóng đại.
    • I was joking, but he literalized my comment and got offended. (Tôi đang đùa, nhưng anh ấy lại hiểu theo nghĩa đen lời bình luận của tôi cảm thấy bị xúc phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Literal (adj): Theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
    • A literal translation. (Một bản dịch theo nghĩa đen.)
  • Literalism (n): Chủ nghĩa theo nghĩa đen; xu hướng giải thích văn bản (đặc biệt kinh thánh) một cách cứng nhắc theo nghĩa đen.
  • Literalization (n): Sự hiểu/diễn đạt theo nghĩa đen.
Từ đồng nghĩa
  • Interpret literally: Giải thích theo nghĩa đen.
  • Take at face value: Hiểu theo giá trị bề mặt, tin ngay vào điều được nói ra.
Từ trái nghĩa
  • Metaphorize: Ẩn dụ hóa, diễn đạt bằng phép ẩn dụ.
  • Symbolize: Tượng trưng hóa.
  • Interpret figuratively: Giải thích theo nghĩa bóng/tượng trưng.
literalize

The teacher asked the students to literalize the phrase "raining cats and dogs."

ngoại động từ
  1. hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt theo nghĩa đen

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống