lithograph

/'liθəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
lithograph

An artist carefully inks a lithograph stone before printing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản in thạch bản, tờ in đá: Một bản in, thường tác phẩm nghệ thuật, được tạo ra bằng kỹ thuật in thạch bản (lithography). Đây một phương pháp in ấn dựa trên nguyên đẩy nhau giữa dầu nước.
    • Máy in thạch bản: (Nghĩa chuyên môn) Thiết bị dùng để in bằng kỹ thuật thạch bản.
  2. Động từ:

    • In bằng kỹ thuật thạch bản: Hành động tạo ra một hình ảnh hoặc văn bản bằng phương pháp in thạch bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum is exhibiting a rare lithograph by Pablo Picasso. (Bảo tàng đang trưng bày một bản in thạch bản hiếm có của Pablo Picasso.)
    • This colorful lithograph is part of a limited edition series. (Bản in thạch bản đầy màu sắc này một phần của một ấn bản giới hạn.)
  • Động từ:

    • The artist decided to lithograph the poster himself to ensure quality. (Họa sĩ quyết định tự in tấm áp phích bằng kỹ thuật thạch bản để đảm bảo chất lượng.)
    • The company lithographs high-quality art reproductions. (Công ty in các bản sao chép tác phẩm nghệ thuật chất lượng cao bằng kỹ thuật thạch bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Original lithograph": Bản in thạch bản gốc, thường được tạo ra dưới sự giám sát trực tiếp của nghệ sĩ chữ ký, giá trị sưu tầm cao.
    • He collects original lithographs from the 19th century. (Ông ấy sưu tầm các bản in thạch bản gốc từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithography (n): Kỹ thuật in thạch bản, ngành in thạch bản.

    • Lithography was invented in the late 18th century. (Kỹ thuật in thạch bản được phát minh vào cuối thế kỷ 18.)
  • Lithographer (n): Thợ in thạch bản, nghệ sĩ in thạch bản.

    • The lithographer carefully prepared the stone for printing. (Người thợ in thạch bản cẩn thận chuẩn bị tấm đá để in.)
  • Lithographic (adj): (Thuộc về) in thạch bản.

    • The lithographic process allows for fine details. (Quy trình in thạch bản cho phép thể hiện các chi tiết tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bản in):
    • Print: Bản in (nghĩa rộng, có thể chỉ nhiều kỹ thuật in khác nhau).
    • Engraving: Bản in khắc (tạo ra bằng kỹ thuật khắc kim loại hoặc gỗ, khác với in thạch bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "lithograph")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lithograph")

lithograph

An artist carefully inks a lithograph stone before printing.

danh từ
  1. tờ in đá, tờ in thạch bản
ngoại động từ
  1. in đá, in thạch bản