dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

little

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "little"

nhỏ người
nho nhỏ
nhỏ nhoi
nhon nhen
nhon nhỏn
nhú
nổi bật
núng
đôi chút
òi ọp
ôn con
ôn vật
phễn
phẹt
phĩnh
quần áo
quen nết
quở quang
quỷ sứ
ranh
ranh con
rèo rẹo
rẹo rọc
rẻ rúng
rơi rụng
rỗi việc
sảy
sểnh ra
sểnh tay
sông con
tí chút
tí teo
tí tị
tí xíu
được việc
đuối
út
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...