dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

little

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "little"

ấm cúng
đẫy giấc
ban nãy
bất trị
bấu véo
bày biện
bé
bé bỏng
bé con
bé dại
bé nhỏ
bơn bớt
cách bức
can đảm
cậu
chăm chút
chăn dắt
chẳng trách
chắt chiu
chê
chếch
chém
choàng
chòng chọc
chú
chừa
chúi
chút
chút đỉnh
chút ít
cô
coi rẻ
coi thường
co kéo
con bé
dần dần
dao cau
dễ ngươi
dè xẻn
dịch
dính mép
dốc
em em
đèo đẽo
gầm gừ
già tay
gion giỏn
háu
hí hửng
hĩm
hoạt
hơi
hỏi gạn
hóm
hôn hít
hớt hải
ít
ít lâu
ít nhiều
ít nói
ít ỏi
kèo kẹo
khí
khinh miệt
khinh thị
khoái chí
khứa
lại hồn
lần hồi
lụn
măng cụt
mon men
một chút
một ít
nằng nặc
ngâu
nghểnh ngãng
nghễu nghện
nghiêng
ngón
nguôi
nhãi
nhằng nhẵng
nhanh nhảu
nhất hạng
nhảy dây
nheo nhẻo
nhí
nhỏ
nhớn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...