littleness
/'litlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhỏ bé về kích thước hoặc quy mô: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc có kích thước, số lượng hoặc mức độ không lớn.
- Tính nhỏ nhen, tính tầm thường, tính hẹp hòi: Phẩm chất tiêu cực, chỉ sự thiếu rộng lượng, tầm nhìn hoặc tư cách cao thượng trong suy nghĩ và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The littleness of the kitten made it seem fragile. (Sự nhỏ bé của chú mèo con khiến nó trông thật mỏng manh.)
- I was disappointed by the littleness of his actions; he refused to help a friend in need. (Tôi thất vọng vì tính nhỏ nhen trong hành động của anh ta; anh ta từ chối giúp đỡ một người bạn đang gặp khó khăn.)
- Despite the littleness of her voice, her message was powerful. (Bất chấp sự nhỏ bé trong giọng nói của cô ấy, thông điệp của cô lại rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the littleness of man": Sự nhỏ bé, hữu hạn của con người khi so sánh với vũ trụ hoặc các ý tưởng vĩ đại.
- Contemplating the stars made him aware of the littleness of man. (Ngắm nhìn các vì sao khiến anh ta nhận ra sự nhỏ bé của con người.)
"petty littleness": Sự nhỏ mọn, tầm thường đến mức đáng khinh (nhấn mạnh ý nghĩa tiêu cực).
- His jealousy revealed a petty littleness of character. (Lòng ghen tị của anh ta đã bộc lộ một sự nhỏ nhen, tầm thường trong tính cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Little (adj): nhỏ bé, ít.
- A little house. (Một ngôi nhà nhỏ.)
- Smallness (n): sự nhỏ bé (về kích thước, số lượng; thường trung lập hơn, ít mang sắc thái tiêu cực về đạo đức như "littleness").
- The smallness of the room. (Sự nhỏ bé của căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Smallness: sự nhỏ bé (về kích cỡ).
- Petitness: tính nhỏ mọn, vụn vặt.
- Meanness: tính hẹp hòi, bần tiện.
- Insignificance: sự không đáng kể, tầm thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "littleness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "littleness".)
danh từ
- sự nhỏ bé
- tính nhỏ nhen, tính nhỏ mọn, tính tầm thường, tính hẹp hòi, tính ti tiện