pettiness
/'petinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nhỏ nhen, tính vụn vặt: Chỉ trạng thái tâm lý hoặc hành vi quá chú trọng đến những điều không quan trọng, tiểu tiết, thường kèm theo thái độ hẹp hòi, thiếu độ lượng.
- Tính đê tiện, tính thấp hèn: Chỉ bản chất tầm thường, thiếu sự cao thượng, vĩ đại trong suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I was disappointed by the pettiness of their argument over who should clean the coffee machine. (Tôi thất vọng vì tính nhỏ nhen trong cuộc tranh cãi của họ về việc ai nên rửa máy pha cà phê.)
- The manager's pettiness in enforcing minor rules created a toxic work environment. (Tính vụn vặt của người quản lý trong việc thực thi các quy định nhỏ nhặt đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)
- He rose above the pettiness of personal attacks and focused on the policy debate. (Anh ấy vượt lên trên tính đê tiện của những cuộc tấn công cá nhân và tập trung vào cuộc tranh luận về chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The pettiness of it all": Cụm từ dùng để chỉ sự tầm thường, vô nghĩa của toàn bộ một tình huống hay vấn đề.
- After the crisis, the office politics seemed like the pettiness of it all. (Sau cuộc khủng hoảng, những mánh khóe chính trị trong văn phòng dường như chỉ là sự tầm thường vô nghĩa mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Petty (tính từ): nhỏ nhen, vụn vặt, tầm thường.
- That was a petty thing to say. (Đó là một điều nhỏ nhen để nói.)
- Petitfogging (tính từ): (chính thức, ít dùng) quá chú trọng vào chi tiết nhỏ nhặt, luật lệ vụn vặt.
Từ đồng nghĩa
- Small-mindedness: tính hẹp hòi, tầm nhìn hạn hẹp.
- Meanness: tính hèn mọn, bần tiện.
- Triviality: tính tầm thường, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Magnanimity: tính cao thượng, rộng lượng.
- Generosity: sự hào phóng, rộng rãi.
- Nobility: sự cao quý, cao thượng.
danh từ
- tính nhỏ nhen, tính vụn vặt, tính đê tiện