liễn

  1. soupière
    • Liễn canh
      soupière de potage
  2. (arch.) panneaux parallèles; kakémono

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "liễn"

liễn
Một chiếc liễn sứ trắng đựng cơm nóng trên bàn ăn.