lien
/'liən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây, lạt, dây buộc: Vật thể dùng để buộc, trói hoặc kết nối các vật lại với nhau.
- Sự liên hệ; mối liên lạc, mối liên hệ, mối quan hệ: Sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc, ý tưởng hoặc con người.
- Mối ràng buộc: Điều gì đó (cụ thể hoặc trừu tượng) hạn chế tự do hoặc tạo ra nghĩa vụ, trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a attaché le paquet avec un lien solide. (Anh ấy đã buộc gói hàng bằng một sợi dây chắc chắn.)
- Il existe un lien étroit entre ces deux événements. (Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa hai sự kiện này.)
- Les liens du mariage sont importants pour eux. (Những mối ràng buộc của hôn nhân rất quan trọng đối với họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liens de cause à effet": mối liên hệ nhân quả.
- Le scientifique étudie les liens de cause à effet dans cette réaction. (Nhà khoa học đang nghiên cứu mối liên hệ nhân quả trong phản ứng này.)
"Liens moraux": mối ràng buộc về tinh thần, đạo đức.
- Ils sont unis par de forts liens moraux. (Họ được gắn kết bởi những mối ràng buộc tinh thần mạnh mẽ.)
"Double lien": họ hai bề (mối quan hệ họ hàng từ cả hai phía gia đình).
- Ils ont un double lien, ils sont à la fois cousins et beaux-frères. (Họ có họ hai bề, họ vừa là anh em họ vừa là anh em rể.)
Biến thể và từ gần giống
Lier (động từ): buộc, trói, kết nối.
- Lier des fleurs pour en faire un bouquet. (Buộc các bông hoa lại để làm thành một bó hoa.)
Liaison (danh từ giống cái): sự liên kết, mối quan hệ (thường về giao tiếp hoặc hợp tác); cũng có thể chỉ sự ngoại tình.
- Une liaison téléphonique. (Một đường dây điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Lacet (danh từ): dây buộc (như dây giày).
- Relation (danh từ): mối quan hệ.
- Attache (danh từ): sự gắn bó, dây buộc.
- Chaîne (danh từ): chuỗi, xiềng xích.
Thành ngữ liên quan
"Briser/rompre ses liens": chặt xiềng; bẻ xiềng thoát vòng ràng buộc.
- Après des années de souffrance, elle a enfin brisé ses liens. (Sau nhiều năm đau khổ, cuối cùng cô ấy đã chặt đứt những xiềng xích.)
"Traîner son lien": vương vấn, không thoát nổi (không thể thoát khỏi một mối ràng buộc hoặc quá khứ).
- Il traîne toujours le lien de son ancien amour. (Anh ta vẫn luôn vương vấn mối tình cũ.)
danh từ giống đực
- dây, lạt
- sự liên hệ; mối liên lạc, mối liên hệ, mối quan hệ
- Liens de cause à effetmối liên hệ nhân quả
- Double lienhọ hai bề
- mối ràng buộc
- Liens morauxmối ràng buộc về tinh thần
- (kỹ thuật) thanh nối
- briser ses liens; rompre ses lienschặt xiềng; bẻ xiềng
- Traîner son lienvương vấn, không thoát nổi