loàn

Học thuật
Thân thiện
loàn

Quân bạo tôi loàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất trật tự, hỗn độn, không theo quy tắc: "loàn" một biến thể cổ hoặc cách viết khác của từ "loạn", dùng để miêu tả tình trạng rối ren, không kỷ cương.
    • Sai lệch, không đúng đắn: Có thể dùng để chỉ hành vi hoặc tư tưởng đi chệch khỏi chuẩn mực thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quân bạo tôi loàn. (Quân đội tàn bạo, bề tôi thì hỗn loạn.)
    • Thời thế loàn ly. (Thời thế loạn lạc, ly tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loàn thần": bề tôi phản nghịch, không trung thành.
    • Trong sử sách ghi lại tội ác của những kẻ loàn thần.
  • "tặc loàn": giặc giã hỗn loạn.
    • Đất nước trải qua cảnh tặc loàn.
Biến thể từ gần giống
  • Loạn (tính từ): từ phổ biến chuẩn hiện đại với nghĩa tương đương "loàn".
    • Tình hình chính trị hỗn loạn.
  • Hỗn loạn (tính từ): rối loạn, mất trật tự hoàn toàn.
    • Đám đông trở nên hỗn loạn.
  • Rối loạn (tính từ, động từ): chỉ sự mất trật tự, thường dùng trong y học hoặc xã hội.
    • Rối loạn tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: lộn xộn, không trật tự.
  • Rối ren: phức tạp lộn xộn, khó giải quyết.
  • Lộn xộn: không ngăn nắp, không theo thứ tự.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "loàn" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách hoặc các thành ngữ cố định. Trong tiếng Việt hiện đại, từ "loạn" được sử dụng phổ biến hơn với cùng ý nghĩa.
  • Khi sử dụng từ "loàn", ngữ cảnh thường mang tính trang trọng hoặc cổ xưa.
loàn

Quân bạo tôi loàn.

  1. t. Nh. Loạn: Quân bạo tôi loàn.