loaded down

Học thuật
Thân thiện
loaded down

The delivery person is loaded down with boxes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang nặng, chở nặng: Trạng thái chịu một trọng lượng vật lớn, quá nhiều đồ đạc hoặc hàng hóa.
    • Bị đè nặng, bị chồng chất: Trạng thái bị áp lực, lo âu, trách nhiệm hoặc công việc quá tải, khiến người ta cảm thấy nặng nề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The donkeys were loaded down with supplies for the long journey. (Những con lừa được chở nặng đồ tiếp tế cho chuyến đi dài.)
    • She came back from the market loaded down with bags of groceries. ( ấy trở về từ chợ mang nặng những túi thực phẩm.)
    • He felt loaded down with guilt after the argument. (Anh ấy cảm thấy bị đè nặng bởi cảm giác tội lỗi sau cuộc tranh cãi.)
    • The manager is loaded down with administrative tasks. (Người quản lý bị chồng chất bởi các nhiệm vụ hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be loaded down with something": Bị chất đầy, bị đè nặng bởi một thứ đó (cụ thể).
    • The schedule is loaded down with meetings. (Lịch trình chất đầy các cuộc họp.)
    • Her mind was loaded down with worries about the future. (Tâm trí ấy chất đầy những lo lắng về tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Overburdened (adj): Quá tải, bị đè nặng (về công việc, trách nhiệm).
  • Weighed down (adj): Bị đè nặng, bị kéo xuống (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng, rất gần nghĩa với "loaded down").
  • Heavy-laden (adj): Chất nặng, mang gánh nặng (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Burdened: Mang gánh nặng.
  • Encumbered: Bị vướng víu, bị cản trở bởi một gánh nặng.
  • Laden: Chất đầy, chở đầy (thường dùng cho nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load down (someone/something) with (something): Chất đầy, làm cho ai/cái trở nên nặng nề bởi thứ đó.
    • They loaded the truck down with furniture. (Họ chất đầy đồ đạc lên chiếc xe tải.)
    • Don't load yourself down with unnecessary commitments. (Đừng tự chất mình với những cam kết không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Bearing the weight of the world on one's shoulders: Cảm thấy như đang gánh vác cả thế giới trên vai (một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn về cảm giác bị đè nặng bởi trách nhiệm lo lắng).
loaded down

The delivery person is loaded down with boxes.

Adjective
  1. mang nặng, chở nặng
  2. bị công việc, hay những sự lo âu đè nặng, chồng chất lên