loculé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Chia ô, chia ngăn: Từ này mô tả một cấu trúc, đặc biệt là bầu nhụy của thực vật, được chia thành các khoang hoặc ngăn riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ovaire de cette fleur est loculé. (Bầu nhụy của bông hoa này được chia thành các ngăn.)
- On parle de capsule loculée lorsque le fruit s'ouvre en plusieurs loges. (Người ta nói đến quả nang chia ngăn khi quả mở ra thành nhiều khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loculé" vs "septé": Trong thực vật học, "loculé" nhấn mạnh việc có các khoang (locules), trong khi "septé" (có vách ngăn) có thể mô tả các vách ngăn chia các khoang đó. Một bầu nhụy có thể vừa "loculé" (có nhiều khoang) vừa "septé" (có vách ngăn giữa các khoang).
Biến thể và từ gần giống
Locule (danh từ giống đực): Khoang, ngăn (trong bầu nhụy, quả...).
- Chaque locule contient plusieurs ovules. (Mỗi khoang chứa nhiều noãn.)
Uniloculé (tính từ): Có một khoang, không chia ngăn.
- Un ovaire uniloculé est simple. (Một bầu nhụy đơn khoang thì đơn giản.)
Pluriloculé (tính từ): Có nhiều khoang.
- Un fruit pluriloculé comme l'orange. (Một loại quả nhiều ngăn như quả cam.)
Từ đồng nghĩa
- Divisé en loges: Được chia thành các khoang.
- Compartimenté: Được chia ngăn, có ngăn.
Từ trái nghĩa
- Uniloculaire: Chỉ có một khoang.
- Indivis: Không chia, nguyên khối.
tính từ
- (thực vật học) chia ô, chia ngăn
- Ovaire loculébầu chia ô