locale
/'loukəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Địa điểm, nơi chốn: Chỉ một vị trí, khu vực hoặc môi trường cụ thể nơi một sự kiện xảy ra hoặc một cái gì đó được đặt. Nó thường nhấn mạnh đến bối cảnh hoặc môi trường xung quanh của địa điểm đó.
- Bối cảnh, môi trường: Có thể chỉ đến tập hợp các điều kiện hoặc hoàn cảnh đặc trưng của một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le film a été tourné dans un locale pittoresque de Provence. (Bộ phim được quay ở một địa điểm đẹp như tranh vẽ ở Provence.)
- Le locale de la réunion a été changé à la dernière minute. (Địa điểm cuộc họp đã bị thay đổi vào phút chót.)
- Il a choisi ce restaurant pour son locale chaleureux et accueillant. (Anh ấy đã chọn nhà hàng này vì không gian ấm cúng và thân thiện của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en locale": Đặt trong bối cảnh, xem xét trong môi trường cụ thể.
- Pour bien comprendre ses décisions, il faut les mettre en locale. (Để hiểu rõ các quyết định của anh ta, cần phải đặt chúng vào bối cảnh cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Local (tính từ): thuộc về địa phương, cục bộ.
- La cuisine locale est délicieuse. (Ẩm thực địa phương rất ngon.)
- Localement (trạng từ): một cách cục bộ, tại địa phương.
- Ce problème doit être résolu localement. (Vấn đề này cần được giải quyết tại địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Endroit: nơi, chỗ.
- Lieu: nơi, địa điểm.
- Site: địa điểm, khu vực (thường có đặc điểm riêng).
- Cadre: khung cảnh, bối cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "locale" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Chercher midi à quatorze heures" (nghĩa đen: tìm giữa trưa lúc hai giờ chiều): Làm phức tạp hóa vấn đề, đi tìm điều gì đó ở nơi không có.
- Arrête de chercher midi à quatorze heures, la réponse est évidente ! (Đừng có làm phức tạp chuyện đơn giản nữa, câu trả lời rõ ràng rồi!) Lưu ý: Thành ngữ này không trực tiếp chứa "locale" nhưng liên quan đến việc tìm kiếm sai địa điểm/ngữ cảnh.
tính từ giống cái
- xem local