local

/'loukəl/
Học thuật
Thân thiện
local

Le professeur range les livres dans le local de l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về một địa phương, một khu vực cụ thể: "local" mô tả những liên quan đến một nơi chốn, vùng miền nhất định, thay vì toàn bộ quốc gia hay thế giới.
    • Cục bộ, giới hạnmột bộ phận: "local" chỉ những hiện tượng, tác động chỉ xảy ra trong một phạm vi hẹp, không lan rộng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Căn phòng, không gian trong một tòa nhà: "local" chỉ một phần không gian được sử dụng cho một mục đích cụ thể bên trong một công trình.
    • Trụ sở, địa điểm hoạt động: "local" có thể chỉ nơi đặt trụ sở chính hoặc địa điểm hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les produits locaux sont souvent plus frais. (Các sản phẩm địa phương thường tươi hơn.)
    • La douleur est seulement locale. (Cơn đau chỉcục bộ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Nous avons loué un local pour la réunion. (Chúng tôi đã thuê một phòng cho cuộc họp.)
    • Le local de l'association est ouvert à tous. (Trụ sở của hội mở cửa cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien/mal localisé(e)": được đặtvị trí tốt/xấu.

    • L'hôtel est bien localisé, près du centre-ville. (Khách sạn được đặtvị trí tốt, gần trung tâm thành phố.)
  • "Avoir un bon/mauvais local": có một địa điểm/trụ sở tốt/xấu.

    • Pour réussir, un commerce doit avoir un bon local. (Để thành công, một cửa hàng phải có một địa điểm tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Localement (phó từ): một cách cục bộ, tại địa phương.

    • Ce médicament agit localement. (Loại thuốc này tác dụng một cách cục bộ.)
  • Localité (danh từ giống cái): địa phương, địa điểm.

    • C'est une petite localité touristique. (Đómột địa phương du lịch nhỏ.)
  • Localiser (động từ): xác định vị trí, giới hạnmột nơi.

    • Les pompiers ont localisé l'incendie. (Lính cứu hỏa đã xác định được vị trí đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Régional (adj): thuộc vùng, khu vực (nhấn mạnh phạm vi rộng hơn "local").
  • Particulier (adj): riêng biệt, đặc thù (có thể dùng trong một số ngữ cảnh).
  • Lieu (nm): nơi chốn, địa điểm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtmột căn phòng).
  • Salle (nf): phòng, hội trường (thườngphòng lớn chức năng rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào cho từ "local" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Connaître les gens du coin / les petits coins": Biết người địa phương / những góc nhỏ (cách diễn đạt tương đương với việc am hiểu địa phương).
    • Pour trouver les meilleurs restaurants, il faut connaître les petits coins. (Để tìm những nhà hàng ngon nhất, phải biết những góc nhỏ.)
local

Le professeur range les livres dans le local de l'école.

tính từ
  1. địa phương, cục bộ
    • Les coutumes locales
      phong tục địa phương
    • Guerre locale
      chiến tranh cục bộ
    • Anesthésie locale
      (y học) gây tê cục bộ
danh từ giống đực
  1. nhà, phòng
    • Un local aéré
      một phòng thoáng khí
    • Local d'affaires
      phòng giao dịch
    • Local frigorifique
      phòng lạnh
    • Local d'habitation
      phòng
  2. trụ sở
    • Local d'une société
      trụ sở một hội