licol

Học thuật
Thân thiện
licol

Le cheval porte un licol rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây cương ngựa, dây thòng lọng: Một sợi dây hoặc dây thừng, thường bằng da, dùng để buộc hoặc dắt ngựa, hoặc các động vật lớn khác. thường được đeo quanh cổ hoặc đầu của con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier a attaché le cheval avec un licol. (Người nông dân buộc con ngựa bằng một sợi dây cương.)
    • Il faut vérifier que le licol n'est pas trop serré. (Cần phải kiểm tra xem dây cương bị siết quá chặt không.)
Biến thể từ gần giống
  • Licou (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "licol".
licol

Le cheval porte un licol rouge.

danh từ giống đực
  1. như licou

Từ chứa "licol"